ban
/bæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khoảng thời gian ngắn, một phần của ngày: Chỉ một quãng thời gian cụ thể trong ngày, thường được xác định bởi ánh sáng hoặc hoạt động đặc trưng.
- Tổ chức, nhóm người: Một tập thể người được thành lập để cùng phụ trách, thực hiện một công việc, nhiệm vụ hoặc lĩnh vực cụ thể.
- Quả bóng (cũ): Từ cũ để chỉ quả bóng, thường làm bằng cao su.
- Nốt phát ban: Các nốt đỏ nổi lên trên da, là triệu chứng của một số bệnh.
- Tên một loài cây: Loài cây thân gỗ thuộc họ Đậu, có hoa màu trắng hoặc hồng, phổ biến ở vùng Tây Bắc Việt Nam.
- Bộ phận, phân ban: Một đơn vị, bộ phận chuyên môn trong một tổ chức, cơ quan hoặc trường học lớn hơn.
Động từ:
- Ban cho, cấp cho: Hành động của người có quyền lực hoặc địa vị cao trao tặng, cấp phát một thứ gì đó cho người dưới.
Tính từ (cũ, ít dùng):
- Bị hỏng (máy móc): Tình trạng máy móc, phương tiện ngừng hoạt động đột ngột.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (khoảng thời gian):
- Trời se lạnh vào ban sớm.
- Công việc này phải hoàn thành trong ban ngày.
Danh từ (tổ chức, nhóm):
- Ban giám hiệu nhà trường họp bàn kế hoạch năm học mới.
- Anh ấy là trưởng ban tổ chức sự kiện.
Danh từ (cây):
- Mùa xuân, ban nở trắng rừng.
Danh từ (nốt phát ban):
- Trẻ bị sốt cao và nổi ban khắp người.
Động từ:
- Nhà vua ban thưởng cho những người có công.
- Chủ tịch nước đã ban hành lệnh ân xá.
Các cách sử dụng nâng cao
"Ban ngày ban mặt": Giữa thanh thiên bạch nhật, vào lúc trời còn rất sáng, ám chỉ sự công khai, trắng trợn.
- Tên trộm dám vào nhà lấy đồ giữa ban ngày ban mặt.
"Rõ như ban ngày": Rất rõ ràng, hiển nhiên, không thể chối cãi.
- Sự thật đã rõ như ban ngày.
Biến thể và từ gần giống
Ban bố (động từ): Công bố, tuyên bố một cách long trọng (thường là mệnh lệnh, luật lệ).
- Chính phủ ban bố tình trạng khẩn cấp.
Ban phát (động từ): Phát cho, chia cho (thường mang sắc thái từ trên xuống).
- Cô ấy ban phát quà cho trẻ em nghèo.
Ban thưởng (động từ): Trao tặng phần thưởng.
- Ban hành (động từ): Ra quyết định chính thức để thi hành (văn bản pháp quy).
Từ đồng nghĩa
- Khoảng thời gian: Buổi, phiên, canh.
- Tổ chức/nhóm: Hội, đoàn, tổ, phòng, tiểu ban.
- Ban cho: Cấp, phong, tặng, trao.
- Phát ban: Nổi mẩn, mọc ban.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ "ban" với vai trò là động từ chính trong tiếng Việt. Hành động "ban" thường đi kèm trực tiếp với tân ngữ như "ban lệnh", "ban thưởng").
Thành ngữ liên quan
- Ban ngày (danh từ): Chỉ khoảng thời gian có ánh sáng mặt trời, đối lập với ban đêm. Thường dùng trong các thành ngữ so sánh.
- Ban đêm (danh từ): Khoảng thời gian không có ánh sáng mặt trời, từ tối đến sáng.
- 1 dt. Khoảng thời gian ngắn: Ban chiều.
- 2 dt. 1. Tổ chức gồm nhiều người cùng phụ trách một việc: Ban nhạc; Ban thư kí; Ban quản trị 2. Uỷ ban nói tắt: Ban chấp hành công đoàn.
- 3 dt. (Pháp: balle) Quả bóng bằng cao-su: Trẻ đá ban.
- 4 dt. Nốt đỏ nổi trên da khi mắc một số bệnh: Sốt phát ban.
- 5 dt. (thực) Loài cây thuộc họ đậu có hoa trắng, ở miền tây bắc Việt-nam: Hoa ban nở trắng bên sườn núi (Tố-hữu).
- 6 dt. Bộ phận khác nhau của một tổ chức: Ban văn; Ban võ; Ban khoa học tự nhiên; Ban khoa học xã hội.
- 7 đgt. Cấp cho người dưới: Hồ Chủ tịch ban phần thưởng cho bộ đội.
- 8 tt. (Pháp: panne) Nói máy hỏng đột nhiên: Xe bị ban ở dọc đường.