drizzly

/'drizli/
Học thuật
Thân thiện
drizzly

A child wears a yellow raincoat on a drizzly afternoon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mưa phùn, mưa bụi: Dùng để mô tả thời tiết hoặc một khoảng thời gian khi mưa rất nhẹ, hạt mưa nhỏ mịn như bụi, thường kéo dài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It was a cold, drizzly morning. (Đó một buổi sáng lạnh lẽo mưa phùn.)
    • The forecast predicts drizzly conditions all weekend. (Dự báo thời tiết dự đoán tình trạng mưa phùn suốt cuối tuần.)
    • We decided to stay indoors on that drizzly afternoon. (Chúng tôi quyết địnhtrong nhà vào buổi chiều mưa phùn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "drizzly rain": mưa phùn.
    • A steady, drizzly rain fell for hours. (Một cơn mưa phùn đều đặn rơi suốt nhiều giờ.)
  • "drizzle" (động từ gốc): mưa phùn.
    • It's starting to drizzle. (Trời bắt đầu mưa phùn rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Drizzle (danh từ): mưa phùn.
    • The drizzle made the streets shiny. (Cơn mưa phùn làm cho các con phố lấp lánh.)
  • Drizzling (tính từ hoặc phân từ hiện tại): đang mưa phùn.
    • It is drizzling outside. (Ngoài trời đang mưa phùn.)
Từ đồng nghĩa
  • Misty rain: mưa mù mịt (nhấn mạnh độ ẩm hơi nước).
  • Sprinkling: mưa lất phất, rải rác (nhấn mạnh sự thưa thớt, nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ 'drizzly' đây một tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'drizzle').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'drizzly').

drizzly

A child wears a yellow raincoat on a drizzly afternoon.

tính từ
  1. mưa phùn, mưa bụi
    • drizzly weather
      thời tiết mưa phùn
    • drizzly day
      ngày mưa phùn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống