dissonance

/'disənəns/
Học thuật
Thân thiện
dissonance

Une dissonance musicale résonne dans la salle de concert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Âm nhạc) Sự nghịch tai: Chỉ sự kết hợp các nốt nhạc tạo ra âm thanh chói tai, không hài hòa, trái ngược với sự hòa âm (consonance).
    • (Ngôn ngữ học) Sự khổ đọc; nhóm từ khổ độc: Chỉ sự kết hợp các âm thanh hoặc từ ngữ khó đọc, gây cảm giác nặng nề, không êm tai.
    • (Nghĩa bóng) Sự không hài hòa, sự lủng củng: Chỉ sự mâu thuẫn, thiếu nhất quán hoặc sự không phù hợp giữa các yếu tố, ý tưởng hoặc hành vi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le compositeur utilise la dissonance pour créer une atmosphère de tension. (Nhà soạn nhạc sử dụng sự nghịch tai để tạo ra bầu không khí căng thẳng.)
    • Cette phrase contient une dissonance à cause de la répétition des consonnes. (Câu này chứa một sự khổ đọc sự lặp lại của các phụ âm.)
    • Il y a une dissonance entre ses paroles et ses actes. (Có một sự lủng củng giữa lời nói hành động của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dissonance cognitive": (Tâmhọc) Sự không hài hòa nhận thức, chỉ trạng thái khó chịu tâm lý khi một người đồng thời nắm giữ hai hoặc nhiều niềm tin, ý tưởng hoặc giá trị mâu thuẫn nhau.
    • La publicité cherche parfois à créer une dissonance cognitive pour pousser à l'achat. (Quảng cáo đôi khi tìm cách tạo ra sự không hài hòa nhận thức để thúc đẩy mua hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissonant (adj): nghịch tai, không hài hòa, lủng củng.
    • Un accord dissonant (Một hợp âm nghịch tai)
    • Des opinions dissonantes (Những ý kiến lủng củng/trái ngược)
Từ đồng nghĩa
  • Discordance: sự bất hòa, sự không hài hòa (trong âm nhạc hoặc nghĩa bóng).
  • Inharmonie: sự thiếu hài hòa.
  • Contradiction: sự mâu thuẫn (nghĩa bóng).
  • Incohérence: sự thiếu mạch lạc, sự không nhất quán (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Consonance: (âm nhạc) sự hòa âm, thuận tai; (nghĩa bóng) sự hài hòa.
  • Harmonie: sự hài hòa.
  • Cohérence: tính mạch lạc, sự nhất quán.
dissonance

Une dissonance musicale résonne dans la salle de concert.

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) sự nghịch tai
  2. (ngôn ngữ học) sự khổ đọc; nhóm từ khổ độc
  3. (nghĩa bóng) sự không hài hòa, sự lủng củng
    • Dissonance entre les principes et la conduite
      sự lủng củng giữa nguyên tắc cách xử sự

Từ trái nghĩa