harmonie

Học thuật
Thân thiện
harmonie

L'orchestre joue avec une parfaite harmonie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hòa âm: Trong âm nhạc, chỉ sự kết hợp hài hòa của các nốt nhạc được phát ra cùng một lúc.
    • Sự hài hòa: Trạng thái trong đó các yếu tố khác nhau kết hợp với nhau một cách dễ chịu cân đối.
    • Sự hòa hợp: Trạng thái thống nhất, không mâu thuẫn hoặc xung đột giữa các cá nhân, nhóm hoặc ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'harmonie de cette symphonie est magnifique. (Hòa âm của bản giao hưởng này thật tuyệt vời.)
    • L'architecte recherche l'harmonie entre les formes et les espaces. (Kiến trúc sư tìm kiếm sự hài hòa giữa các hình khối không gian.)
    • Les deux pays vivent en harmonie depuis des décennies. (Hai quốc gia đã sống trong sự hòa hợp từ nhiều thập kỷ nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en harmonie avec": ở trong trạng thái hòa hợp, phù hợp với.

    • Ses actions sont en harmonie avec ses paroles. (Hành động của anh ấy hòa hợp với lời nói.)
  • "Trouver son harmonie intérieure": tìm thấy sự cân bằng, thanh thản trong nội tâm.

    • La méditation l'aide à trouver son harmonie intérieure. (Thiền giúp ấy tìm thấy sự hài hòa nội tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Harmonieux/Harmonieuse (tính từ): hài hòa, êm ái.

    • Une mélodie harmonieuse. (Một giai điệu hài hòa.)
  • Harmoniser (động từ): làm cho hài hòa, phối hợp.

    • Harmoniser les couleurs d'une pièce. (Phối hợp màu sắc của một căn phòng.)
  • Harmonique (tính từ/danh từ): (thuộc về) hòa âm; âm bội.

    • Une analyse harmonique. (Một phân tích hòa âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Concorde: sự thuận hòa, đồng lòng (nhấn mạnh đến sự thống nhất ý chí).
  • Accord: sự phù hợp, sự đồng ý (thường dùng trong âm nhạc hoặc giao tiếp).
  • Équilibre: sự cân bằng (nhấn mạnh đến sự cân đối, ổn định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp. Các khái niệm tương tự thường được diễn đạt bằng cụm giới từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Vivre en parfaite harmonie: sống trong sự hòa hợp hoàn hảo.

    • Malgré leurs différences, ils vivent en parfaite harmonie. (Bất chấp sự khác biệt, họ sống trong sự hòa hợp hoàn hảo.)
  • L'harmonie du corps et de l'esprit: sự hài hòa giữa thể xác tinh thần.

    • Le yoga favorise l'harmonie du corps et de l'esprit. (Yoga thúc đẩy sự hài hòa giữa thể xác tinh thần.)
harmonie

L'orchestre joue avec une parfaite harmonie.

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) hòa âm
  2. sự hài hòa; sự hòa hợp
    • L'harmonie des couleurs dans un tableau
      sự hài hòa màu sắc trong một bức tranh
    • Harmonie des classes
      sự hòa hợp giai cấp
    • Vivre en harmonie
      sống hòa hợp