demeurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ở, trú ngụ, cư trú: Chỉ hành động sống hoặc cư ngụ tại một địa điểm nào đó.
- Ở lại, ngồi lại: Chỉ việc tiếp tục ở một nơi, không rời đi.
- Hãy còn, vẫn còn: Diễn tả một trạng thái, tình huống hoặc vấn đề vẫn tồn tại, chưa thay đổi hoặc chưa được giải quyết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il a choisi de demeurer à la campagne. (Anh ấy đã chọn sống ở nông thôn.)
- Elle est demeurée silencieuse pendant toute la réunion. (Cô ấy vẫn im lặng trong suốt cuộc họp.)
- Le problème demeure entier. (Vấn đề vẫn còn nguyên vẹn / chưa được giải quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"demeurer d'accord": vẫn đồng ý, giữ nguyên sự đồng ý (sau khi thảo luận).
- Après en avoir discuté, nous demeurons d'accord sur le principe. (Sau khi thảo luận, chúng tôi vẫn đồng ý về nguyên tắc.)
"en demeurer là": dừng lại ở đó, không tiếp tục nữa.
- La discussion était stérile, nous avons décidé d'en demeurer là. (Cuộc thảo luận không đi đến đâu, chúng tôi đã quyết định dừng lại ở đó.)
"il demeure acquis que...": đã đành rằng, cố nhiên rằng, mặc nhiên thừa nhận rằng.
- Il demeure acquis que la sécurité est la priorité. (Đã đành rằng an ninh là ưu tiên hàng đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Demeure (danh từ giống cái): nơi ở, chỗ ở, dinh thự.
- Une demeure historique. (Một dinh thự lịch sử.)
Demeurant, e (tính từ): (văn chương) đang cư trú, đang ở.
- Les personnes demeurant à cette adresse. (Những người đang cư trú tại địa chỉ này.)
Từ đồng nghĩa
- Habiter: ở, cư trú (nhấn mạnh địa điểm cư ngụ).
- Résider: cư trú, ở (thường trang trọng hơn).
- Rester: ở lại, vẫn còn (nghĩa rộng về sự tồn tại hoặc tiếp tục ở một nơi).
- Persister: tồn tại dai dẳng, vẫn còn (nhấn mạnh tính liên tục).
Cụm từ cố định
Demeurer court: (thân mật) đứng hình, không biết nói gì tiếp, bí từ.
- Devant cette question inattendue, il est demeuré court. (Trước câu hỏi bất ngờ đó, anh ta đứng hình.)
Demeurer sur le coeur: (nghĩa bóng) ám ảnh, vương vấn trong lòng (một cảm giác khó chịu).
- Cette remarque désobligeante lui est demeurée sur le coeur. (Lời nhận xét khó chịu đó cứ ám ảnh trong lòng cô ấy.)
ngoại động từ
- ở, trú ngụ, cư trú
- Demeurer à l'hôtelở khách sạn
- ở lại, ngồi lại
- Demeurer longtemps à tablengồi lại lâu ở bàn ăn
- hãy còn, còn
- Question qui demeure indécisevấn đề hãy còn chưa dứt khoát
- Il demeura quelque cinq cents hommes sur la placecòn độ năm trăm người trên quảng trường
- demeurer courtxem court
- demeurer d'accordđồng ý sau khi thảo luận; vẫn đồng ý
- demeurer sur le coeuranh ách trong lòng
- en demeurerlà dừng lại ở đó; thôi không tiếp tục
- il demeure acquis queđã đành rằng, cố nhiên rằng