delicacy
Words Mentioning "delicacy"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Đồ ăn ngon, món ăn quý, cao lương mỹ vị : Chỉ một loại thức ăn đặc biệt, thường hiếm, đắt tiền hoặc được coi là ngon miệng. Sự tinh tế, sự tế nhị : Chỉ sự khéo léo, nhẹ nhàng, hoặc sự nhạy cảm cần thiết trong cách ứng xử hoặc xử lý một vấn đề phức tạp. Sự thanh tú, vẻ duyên dáng : Chỉ vẻ đẹp mảnh mai, tinh tế và thanh nhã. Sự mỏng manh, tình trạng yếu ớt : Chỉ trạng thái dễ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : The quality of being delicate, fine, or subtle in appearance, construction, or effect : Refers to something that is exquisitely fine, light, or intricate. Fineness of texture, quality, or workmanship : Indicates a high degree of refinement, precision, or skill. Sensitivity of perception, feeling, or tact : The quality of requiring or showing careful, sensitive, or considerate...
See full definition →