deduct
/di'dʌkt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Khấu trừ, trừ đi: Hành động lấy đi một số tiền hoặc một phần từ một tổng số lớn hơn, thường theo quy định hoặc thỏa thuận.
- Suy luận, suy ra: (Trong logic học) Hành động đi đến một kết luận dựa trên các nguyên tắc hoặc tiền đề đã biết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Khấu trừ):
- The bank will deduct the loan payment from my account automatically. (Ngân hàng sẽ khấu trừ khoản thanh toán khoản vay từ tài khoản của tôi một cách tự động.)
- Remember to deduct your business expenses before calculating tax. (Hãy nhớ trừ đi các chi phí kinh doanh của bạn trước khi tính thuế.)
- Động từ (Suy luận):
- From the evidence, we can deduct that he was present at the scene. (Từ các bằng chứng, chúng ta có thể suy luận rằng anh ta đã có mặt tại hiện trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to deduct from": khấu trừ từ một cái gì đó.
- The cost of repairs will be deducted from your security deposit. (Chi phí sửa chữa sẽ được khấu trừ từ tiền đặt cọc của bạn.)
- "deductible" (thường dùng như danh từ hoặc tính từ): Khoản tiền bạn phải tự trả trong bảo hiểm trước khi công ty bảo hiểm chi trả; hoặc có thể được khấu trừ (ví dụ: chi phí khấu trừ thuế).
- My health insurance has a high deductible. (Bảo hiểm sức khỏe của tôi có mức khấu trừ cao.)
- These are deductible business expenses. (Đây là những chi phí kinh doanh có thể khấu trừ.)
Biến thể và từ gần giống
- Deduction (danh từ):
- Sự khấu trừ, khoản tiền bị khấu trừ.
- Tax deductions can reduce your taxable income. (Các khoản khấu trừ thuế có thể làm giảm thu nhập chịu thuế của bạn.)
- Sự suy luận, kết luận từ suy luận.
- Sherlock Holmes was famous for his brilliant deductions. (Sherlock Holmes nổi tiếng với những suy luận thiên tài của mình.)
- Deductive (tính từ): (thuộc về) suy luận.
- He used deductive reasoning to solve the mystery. (Anh ấy đã sử dụng lý luận suy diễn để giải quyết bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Subtract: trừ đi (thường dùng trong toán học).
- Withhold: giữ lại, khấu trừ (thường dùng cho thuế, tiền lương).
- Infer: suy ra, suy luận (từ thông tin có sẵn).
Từ trái nghĩa
- Add: cộng thêm.
- Credit: ghi có, cộng tiền vào tài khoản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Deduct from: (đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "deduct" một mình.)
ngoại động từ
- lấy đi, khấu đi, trừ đi
- to deduct 10% from the waheskhấu 10 tho õn[di'dʌkʃn]
danh từ
- sự lấy đi, sự khấu đi, sự trừ đi
- sự suy ra, sự luận ra, sự suy luận, sự suy diễn
- điều suy luận