dans

Học thuật
Thân thiện
dans

Une pomme rouge est dans un panier en osier.

Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • (Chỉ địa điểm) Trong, ở trong: Diễn tả vị trí bên trong một không gian, một vật thể hoặc một phạm vi nào đó.
    • (Chỉ thời gian) Trong, sau: Diễn tả một khoảng thời gian trong tương lai (sau bao lâu nữa) hoặc một thời kỳ, giai đoạn trong quá khứ/hiện tại.
    • (Chỉ tình trạng, hoàn cảnh) Trong, ở vào: Diễn tả một trạng thái, tình huống hoặc điều kiện ai đó/ cái gì đangtrong đó.
    • (Chỉ cách thức, phương tiện) Bằng, với, theo: Diễn tả phương thức thực hiện, công cụ sử dụng hoặc phong cách.
    • (Thân mật, ước lượng) Khoảng, độ, chừng: Dùng để ước lượng một số lượng, kích thước hoặc mức độ một cách không chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • Chỉ địa điểm:
    • Le chat dort dans la boîte. (Con mèo ngủ trong cái hộp.)
    • Il habite dans un petit village. (Anh ấy sống trong một ngôi làng nhỏ.)
  • Chỉ thời gian:
    • Je partirai dans dix minutes. (Tôi sẽ đi sau mười phút nữa.)
    • C'était courant dans les années 90. (Điều đó phổ biến vào những năm 90.)
  • Chỉ tình trạng:
    • Elle est dans une colère noire. ( ấy đang trong cơn thịnh nộ.)
    • Vivre dans la peur. (Sống trong sợ hãi.)
  • Chỉ cách thức:
    • Parler dans un murmure. (Nói bằng giọng thì thầm.)
    • Agir dans son intérêt. (Hành động theo lợi ích của mình.)
  • Chỉ ước lượng:
    • Il a dans les quarante ans. (Anh ấy khoảng bốn mươi tuổi.)
    • Ça coûte dans les vingt euros. (Cái đó giá chừng hai mươi euro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans la lune": đang mộng, không tập trung.
    • Arrête d'être dans la lune et écoute ! (Đừng mộng nữa hãy lắng nghe!)
  • "Mettre dans l'embarras": làm cho ai đó lúng túng, gây khó xử.
    • Sa question m'a mis dans l'embarras. (Câu hỏi của anh ta đã làm tôi lúng túng.)
  • "Tomber dans le piège": rơi vào bẫy, mắc lừa.
    • Le client est tombé dans le piège des publicités mensongères. (Khách hàng đã mắc lừa những quảng cáo gian dối.)
Biến thể từ gần giống
  • Dedans (trạng từ): ở bên trong, ở trong.
    • Il fait froid dehors, rentrons dedans. (Bên ngoài lạnh lắm, chúng ta vào trong đi.)
  • Au-dedans de (giới từ): ở bên trong (cái gì đó), trang trọng hơn "dans".
    • Les secrets cachés au-dedans de son cœur. (Những bí mật ẩn giấu bên trong trái tim anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • À l'intérieur de: ở bên trong (nhấn mạnh không gian kín).
  • Pendant: trong suốt (khoảng thời gian).
  • Selon: theo (ý kiến, quan điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: Tiếng Pháp không phrasal verbs theo cấu trúc như tiếng Anh. Dưới đâycác cụm động từ thông dụng với "dans"). - Entrer dans: đi vào trong. - Il est entré dans la pièce sans frapper. (Anh ta đã đi vào phòng không cửa.) - Se plonger dans: đắm mình vào, chìm đắm trong. - Elle se plonge dans la lecture. ( ấy đắm mình vào việc đọc sách.)

Thành ngữ liên quan
  • Être dans le vent: hợp thời trang, theo kịp xu hướng.
    • Avec ce nouveau style, tu es vraiment dans le vent ! (Với phong cách mới này, cậu thực sự hợp thời quá!)
  • Voir le loup dans la bergerie: thấy mối nguy hiểm tiềm ẩn (nghĩa đen: thấy con sói trong chuồng cừu).
    • En engageant cet homme, le directeur a vu le loup dans la bergerie. (Khi thuê người đàn ông đó, giám đốc đã rước họa vào thân.)
dans

Une pomme rouge est dans un panier en osier.

giới từ
  1. (chỉ địa điểm, thời gian, tình thế) trong
    • Être dans la chambre
      trong phòng
    • Entrer dans la maison
      vào trong nhà
    • Dans les siècles passés
      trong những thế kỷ trước
    • Il reviendra dans trois jours
      sẽ trở lại trong ba ngày nữa
    • Dans le ciel
      trên trời
    • Jeter dans le feu
      ném vào trong lửa
    • Être dans la misère
      trong hoàn cảnh nghèo khổ
  2. (chỉ cách thức) với, , theo
  3. (thân mật) độ, chừng
    • Dam, dent