dame

Không tìm thấy từ "dame"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Phu nhân (của một tước hiệu quý tộc) : Một danh hiệu tôn kính dành cho phụ nữ, tương đương với tước hiệp sĩ (knight) dành cho nam giới, hoặc là vợ của một nam tước (baron) hoặc bá tước (earl). Người phụ nữ đáng kính, thường có tuổi : (Cách dùng cổ) Một từ để chỉ một người phụ nữ lớn tuổi, thể hiện sự tôn trọng. Người phụ nữ : (Tiếng lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ) Mộ...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Từ "dame" trong tiếng Pháp là một danh từ giống cái, có nghĩa chính là "bà" hoặc "phu nhân". Từ này thường được sử dụng để chỉ phụ nữ, đặc biệt là những người có địa vị hoặc được kính trọng. Dưới đây là một số cách sử dụng và ý nghĩa khác nhau của từ "dame", cùng với các ví dụ minh họa: 1. Nghĩa cơ bản Dame (bà, phu nhân): Dùng để chỉ một người phụ nữ, thường là người có địa vị hoặc được tôn tr...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A woman of refinement and high social standing : "Dame" can refer to a woman of dignified, elegant, or noble bearing, often associated with courtesy titles or honorifics. An informal or slightly old-fashioned term for a woman : Used informally, sometimes with a tone of familiarity or slight disrespect, to refer to any woman, often a young one. Usage Examples Noun (Woman of ref...

See full definition →