Dictionary
Translation
Community
Tools
About
Help
Page Option
Word list
Emoticon dictionary
Internet Explorer toolbar
IE quick lookup
Firefox search plugin
For Webmasters
VDict on your site
About
Privacy policy
Contact us
FAQ
Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
10
20
50
100
Delete history
View history
English - Vietnamese dictionary
Vietnamese - English dictionary
Vietnamese - Vietnamese Dictionary
French - Vietnamese Dictionary
Vietnamese - French Dictionary
Computing
English - English Dict (Wordnet)
Chinese - Vietnamese dictionary
Russian - Vietnamese dictionary
Vietnamese keyboard
On
Off
Search in
Name
Definition
Match type
Chinese character
Exact
Pinyin trans.
Broad
Vietnamese trans.
Fuzzy
Vietnamese - Vietnamese Dictionary
Showing
1
to
120
of
912
results found for:
da
An Dân
An Dục
An Dũng
anh dũng
Anh Dũng
áo dài
áp dụng
ẩn dật
Bản Díu
bán dạo
bảng danh dự
bất đắc dĩ
bấy nay giả dối
bể dâu
Bể dâu
bể dâu
biệt danh
bình dân
Bình Dân
bìu dái
bỏ dở
bọc da
bóng dáng
Bóng xé nhành dâu
bộ dạng
bú dù
Bùi Dục Tài
ca dao
cải dạng
cải danh
Cái Dầu
cám dỗ
Cao Biền dậy non
cao danh
cao dày
Cát Dài
căn dặn
Cắp dùi Bác Lãng
Cấp Dẫn
Cầu Dền
chăn dân
chấm dứt
Châu Dầu
chỉ dắt tơ trao
chiến dịch
chột dạ
chuyển dịch
cô dâu
Cổ Dũng
công danh
Công danh chi nữa, ăn rồi ngũ
công dân
Cú Dề Xừ
cúc dục
cư dân
cưỡng dâm
cưu dạ
da
da cam
da dẻ
da diết
da láng
da liễu
da mồi
da thuộc
Da Tô
dã
dã cầm
dã chiến
dã dượi
dã man
dã tâm
dã thú
dã tràng
dạ
Dạ
dạ dài
dạ dày
Dạ đài
dạ hội
dạ quang
dạ Sở, bụng Tần
dạ vũ
dạ yến
dai
dai dẳng
dài
dài dòng
dải
dãi
Dãi đồng
dái
dại
dại dột
dám
dạm
dan díu
dàn
dàn cảnh
dàn hòa
dàn xếp
dán
dạn
dạn mặt
dang
dang dở
dáng
dáng điệu
dạng
danh
danh dự
danh hiệu
danh lam
danh lợi
danh mục
danh nghĩa
danh ngôn
danh phận
danh sách
danh thiếp
You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
VDict dictionary:
VDict translation: