cutie

/'kju:ti/
Học thuật
Thân thiện
cutie

A little girl smiles and waves, looking like a real cutie.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ, thông tục):
    • Người dễ thương, xinh xắn, duyên dáng: Từ này thường dùng để chỉ một người (thường nữ, nhưng đôi khi cũng có thể dùng cho nam) có vẻ ngoài đáng yêu, thu hút một cách ngọt ngào vô hại.
    • Vận động viên cố thắng đối thủ (từ lóng): Trong một số ngữ cảnh thể thao hoặc cạnh tranh, "cutie" có thể ám chỉ một vận động viên đang cố gắng hạ gục hoặc vượt qua đối thủ, mặc dù nghĩa này ít phổ biến hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa phổ biến):
    • Look at that baby; she's such a cutie! (Nhìn em bé kia kìa; đúng một cục cưng!)
    • He's not just handsome, he's a real cutie with that smile. (Anh ấy không chỉ đẹp trai, còn một chàng trai rất dễ thương với nụ cười đó.)
  • Danh từ (nghĩa từ lóng):
    • The young boxer was a real cutie in the ring, determined to win. ( trẻ một tay đấm thực sự quyết tâm trên đài, kiên quyết giành chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Little cutie": Cách gọi thân mật, nhấn mạnh sự nhỏ bé, đáng yêu.
    • Your puppy is a little cutie! (Chú cún con của bạn một em bé đáng yêu!)
  • Dùng như một biệt danh hoặc cách gọi trìu mến.
    • "Hey cutie, how was your day?" ("Này cưng, ngày của em thế nào?")
Biến thể từ gần giống
  • Cute (tính từ): Dễ thương, xinh xắn.
    • That is a cute kitten. (Đó một chú mèo con dễ thương.)
  • Cutie-pie (danh từ): Một biến thể cường điệu hơn, cũng có nghĩa người rất dễ thương, đáng yêu.
    • My granddaughter is a total cutie-pie. (Cháu gái tôi hoàn toàn một cục cưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweetheart: Người ngọt ngào, đáng yêu.
  • Darling: Cưng, yêu dấu.
  • Charmer: Người duyên, quyến rũ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "cutie" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cutie".)

cutie

A little girl smiles and waves, looking like a real cutie.

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. (thông tục) xinh xắn, em duyên dáng
  2. (từ lóng) vận động viên cố thắng đối thủ

Từ gần giống