cumber

/'kʌmbə/
Học thuật
Thân thiện
cumber

A heavy backpack cumbers the hiker on the steep trail.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm trở ngại, làm vướng, gây cản trở: Chỉ hành động gây khó khăn, làm chậm trễ hoặc ngăn cản sự tiến triển của ai đó hoặc điều đó.
    • Để ngổn ngang, chồng chất lên: Chỉ hành động chất đống hoặc để mọi thứ lộn xộn, chiếm nhiều không gian một cáchtrật tự.
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • Sự làm trở ngại: Trạng thái hoặc yếu tố gây cản trở.
    • Vật để ngổn ngang choán chỗ: Những thứ được chất đống một cách lộn xộn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Heavy regulations can cumber economic growth. (Các quy định nặng nề có thể cản trở tăng trưởng kinh tế.)
    • Don't cumber the hallway with all those boxes. (Đừng để ngổn ngang hành lang với tất cả những cái hộp đó.)
    • She felt cumbered by too many responsibilities. ( ấy cảm thấy bị làm vướng víu bởi quá nhiều trách nhiệm.)
  • Danh từ:

    • The cumber of outdated rules slowed down the process. (Sự cản trở của những quy tắc lỗi thời đã làm chậm quá trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be cumbered with/by something": Bị vướng bận, bị gánh nặng bởi điều đó.
    • His mind was cumbered with worries. (Tâm trí anh ấy bị vướng bận bởi những lo lắng.)
  • Từ này thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển ít được dùng trong văn nói hàng ngày hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Cumbersome (tính từ): Cồng kềnh, rườm rà, khó xử lý.
    • The old machinery was cumbersome to operate. (Máy móc rất cồng kềnh khi vận hành.)
  • Encumber (ngoại động từ): Làm trở ngại, gánh nặng (nghĩa tương tự phổ biến hơn "cumber").
    • He was encumbered by debt. (Anh ta bị gánh nặng bởi nợ nần.)
Từ đồng nghĩa
  • Hinder: Ngăn cản, cản trở.
  • Hamper: Gây trở ngại, cản trở.
  • Impede: Làm trở ngại, cản đường.
  • Burden: Chất gánh nặng lên.
Từ trái nghĩa
  • Facilitate: Tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ.
  • Aid: Giúp đỡ.
  • Free: Giải phóng, làm cho tự do.
cumber

A heavy backpack cumbers the hiker on the steep trail.

danh từ
  1. sự làm trở ngại
  2. vật để ngổn ngang choán chỗ
ngoại động từ
  1. làm trở ngại, làm vướng, gây cản trở
  2. để ngổn ngang, chồng chất lên