cumber
/'kʌmbə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm trở ngại, làm vướng, gây cản trở: Chỉ hành động gây khó khăn, làm chậm trễ hoặc ngăn cản sự tiến triển của ai đó hoặc điều gì đó.
- Để ngổn ngang, chồng chất lên: Chỉ hành động chất đống hoặc để mọi thứ lộn xộn, chiếm nhiều không gian một cách vô trật tự.
Danh từ (ít phổ biến hơn):
- Sự làm trở ngại: Trạng thái hoặc yếu tố gây cản trở.
- Vật để ngổn ngang choán chỗ: Những thứ được chất đống một cách lộn xộn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Heavy regulations can cumber economic growth. (Các quy định nặng nề có thể cản trở tăng trưởng kinh tế.)
- Don't cumber the hallway with all those boxes. (Đừng để ngổn ngang hành lang với tất cả những cái hộp đó.)
- She felt cumbered by too many responsibilities. (Cô ấy cảm thấy bị làm vướng víu bởi quá nhiều trách nhiệm.)
Danh từ:
- The cumber of outdated rules slowed down the process. (Sự cản trở của những quy tắc lỗi thời đã làm chậm quá trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be cumbered with/by something": Bị vướng bận, bị gánh nặng bởi điều gì đó.
- His mind was cumbered with worries. (Tâm trí anh ấy bị vướng bận bởi những lo lắng.)
- Từ này thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển và ít được dùng trong văn nói hàng ngày hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Cumbersome (tính từ): Cồng kềnh, rườm rà, khó xử lý.
- The old machinery was cumbersome to operate. (Máy móc cũ rất cồng kềnh khi vận hành.)
- Encumber (ngoại động từ): Làm trở ngại, gánh nặng (nghĩa tương tự và phổ biến hơn "cumber").
- He was encumbered by debt. (Anh ta bị gánh nặng bởi nợ nần.)
Từ đồng nghĩa
- Hinder: Ngăn cản, cản trở.
- Hamper: Gây trở ngại, cản trở.
- Impede: Làm trở ngại, cản đường.
- Burden: Chất gánh nặng lên.
Từ trái nghĩa
- Facilitate: Tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ.
- Aid: Giúp đỡ.
- Free: Giải phóng, làm cho tự do.
danh từ
- sự làm trở ngại
- vật để ngổn ngang choán chỗ
ngoại động từ
- làm trở ngại, làm vướng, gây cản trở
- để ngổn ngang, chồng chất lên