cuff

/kʌf/
Học thuật
Thân thiện
cuff

The police officer places a cuff on the suspect's wrist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cổ tay áo: Phần cuối của ống tay áo (áo sơ mi, áo khoác) thường được may gấp lại hoặc đường viền.
    • Gấu quần: Phần cuối của ống quần, đặc biệt khi được vén lên (gấu -).
    • Cái tát, cái bạt tai: Một đánh bằng lòng bàn tay, thường vào mặt hoặc đầu.
  2. Động từ:

    • Tát, bạt tai: Hành động đánh ai đó bằng lòng bàn tay mở.
    • Đeo còng tay: Hành động khóa còng tay (một loại gông cùm) vào cổ tay ai đó để hạn chế cử động, thường do cảnh sát thực hiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His shirt cuff was frayed. (Cổ tay áo sơ mi của anh ấy đã bị sờn.)
    • He rolled up his cuffs to avoid getting them wet. (Anh ấy vén gấu tay áo lên để không bị ướt.)
    • She gave him a playful cuff on the shoulder. ( ấy tát nhẹ vào vai anh ấy một cách vui đùa.)
  • Động từ:

    • The officer cuffed the suspect's hands behind his back. (Viên cảnh sát đeo còng tay cho nghi phạm ra phía sau lưng.)
    • He was so angry he wanted to cuff the rude man. (Anh ấy tức giận đến mức muốn tát cho người đàn ông thô lỗ đó một cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "off the cuff": (nói, ứng đối) một cách tự phát, không chuẩn bị trước.

    • He gave an excellent off-the-cuff speech. (Anh ấy đã một bài phát biểu ứng đối xuất sắc.)
  • "on the cuff": (từ lóng, chủ yếu Mỹ) mua chịu, trả tiền sau; hoặc được cho không, miễn phí.

    • He got the meal on the cuff from the restaurant owner. (Anh ấy được chủ nhà hàng cho ăn bữa đó không mất tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Handcuff (n/ v): Còng tay (danh từ); Đeo còng tay (động từ). Đây một từ ghép phổ biến với "cuff".
    • The police used handcuffs to restrain him. (Cảnh sát đã dùng còng tay để khống chế anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cổ tay áo): Sleeve end, wristband.
  • Danh từ (cái tát): Slap, smack, blow.
  • Động từ (tát): Slap, smack, strike.
  • Động từ (đeo còng): Manacle, shackle, restrain.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cuff someone around/ about: (Không phổ biến) Đối xử thô bạo hoặc đánh đập ai đó.
    • The bully was known to cuff the smaller kids around. (Tên bắt nạt đó nổi tiếng hay thô bạo với những đứa trẻ nhỏ hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • To go to cuffs (): Đánh nhau, ẩu đả.
    • The argument was so heated they almost went to cuffs. (Cuộc tranh cãi nóng đến mức họ suýt nữa thì đánh nhau.)
cuff

The police officer places a cuff on the suspect's wrist.

danh từ
  1. cổ tay áo (sơ mi, vét); cổ tay áo giả
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gấu vén lên, gấu - (quần)

Idioms

  • on the cuff
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cho vay, cho chịu
danh từ
  1. cái tát, cái bạt tai
  2. đấm, thoi, quả thụi

Idioms

  • to fall (go) to cuffs
    dở đấm dở đá với nhau
ngoại động từ
  1. tát, bạt tai
  2. đấm, thoi, thụi