cruciate

/'kru:ʃieit/
Học thuật
Thân thiện
cruciate

The surgeon examined the patient's torn cruciate ligament.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình chữ thập, hình dạng giống chữ X: Dùng để mô tả một cấu trúc hai phần bắt chéo nhau tạo thành hình dạng giống chữ thập hoặc chữ X. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giải phẫu học sinh vật học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cruciate ligaments in the knee are essential for stability. (Các dây chằng chéo trong đầu gối rất cần thiết cho sự ổn định.)
    • Some flowers have a cruciate arrangement of petals. (Một số loài hoa cách sắp xếp cánh hoa hình chữ thập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cruciate ligament": Dây chằng chéo. Đây một thuật ngữ y học phổ biến, chỉ các dây chằng bắt chéo nhau trong khớp, đặc biệt khớp gối.
    • An injury to the anterior cruciate ligament (ACL) is common among athletes. (Chấn thương dây chằng chéo trước (ACL) phổ biếncác vận động viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Cruciform (tính từ): hình chữ thập. Đây một từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong ngữ cảnh chung hơn.
    • The building was designed in a cruciform shape. (Tòa nhà được thiết kế theo hình chữ thập.)
Từ đồng nghĩa
  • Cross-shaped: hình chữ thập.
  • Decussate: Bắt chéo, giao nhau (thường dùng trong giải phẫu thực vật học).
cruciate

The surgeon examined the patient's torn cruciate ligament.

tính từ
  1. (sinh vật học) hình chữ thập, chéo chữ thập

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "cruciate"