crooked

Không tìm thấy từ "crooked"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Cong, oằn, vặn vẹo; không thẳng : Chỉ vật thể có hình dạng không thẳng, bị uốn cong hoặc xoắn. Quanh co, khúc khuỷu : Dùng để mô tả con đường hoặc lối đi không thẳng, có nhiều khúc cong. Còng, khoằm : Mô tả bộ phận cơ thể bị cong một cách bất thường, như lưng còng hoặc mũi khoằm. (Nghĩa bóng) Không thẳng thắn, không thật thà, gian xảo : Chỉ tính cách hoặc hành động không tr...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Not straight; having bends, curves, or angles : Describes something that does not follow a straight line. Dishonest, illegal, or morally wrong : Describes a person or action that is not honest or fair. Bent or twisted out of shape or position : Describes something that is physically deformed or not aligned correctly. Usage and Examples Describing physical shape : The pict...

See full definition →