creeper
/'kri:pə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây leo, cây bò: Một loại thực vật có thân mềm, dài, mọc lan trên mặt đất hoặc leo bám vào các vật thể khác để phát triển.
- Loài vật bò: Động vật di chuyển bằng cách bò sát hoặc trườn trên mặt đất.
- Mấu sắt (ở đế giày): (Thường dùng số nhiều: creepers) Một miếng kim loại nhỏ, có răng cưa, gắn vào đế giày để chống trượt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ivy is a common creeper that covers old walls. (Cây thường xuân là một loại cây leo phổ biến phủ kín những bức tường cũ.)
- The gardener removed the creeper from the fence. (Người làm vườn đã dọn dây leo khỏi hàng rào.)
- He added creepers to his boots for better traction on ice. (Anh ấy gắn thêm mấu sắt vào đôi ủng để bám tốt hơn trên băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wall creeper": Một loài chim nhỏ (thuộc họ ) có khả năng leo trèo trên các vách đá và tường để bắt côn trùng.
- Trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ một người di chuyển một cách chậm chạp, lén lút hoặc một thứ gì đó lan tỏa từ từ.
- A creeper of doubt began to spread in his mind. (Một mối nghi ngờ bắt đầu lan tỏa trong tâm trí anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Creep (động từ): Bò, trườn, di chuyển chậm và lặng lẽ.
- The cat crept towards the bird. (Con mèo bò từ từ về phía con chim.)
- Creeping (tính từ): Lan tỏa dần dần, xâm lấn từ từ.
- the creeping growth of vines (sự phát triển lan tỏa của dây leo)
- Creepy (tính từ): Gây cảm giác rùng rợn, sợ hãi.
- a creepy old house (một ngôi nhà cũ rùng rợn)
Từ đồng nghĩa
- Climber: Cây leo.
- Trailer: Cây có thân bò dài.
- Vine: Dây leo (thường chỉ các loại cho quả như nho, bầu, bí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'creeper')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'creeper')
danh từ
- loài vật bò
- giống cây bò; giống cây leo
- (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mấu sắt (ở đế giày)