concerto

/kən'tʃə:tou/
Học thuật
Thân thiện
concerto

Le pianiste joue un concerto avec l'orchestre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Côngxectô: Một tác phẩm âm nhạc cổ điển, thường gồm ba chương, được viết cho một hoặc nhiều nhạc cụ độc tấu đối thoại với một dàn nhạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a interprété un concerto pour piano de Mozart. (Anh ấy đã trình diễn một bản côngxectô cho piano của Mozart.)
    • Le concerto pour violon de Beethoven est très célèbre. (Bản côngxectô cho vĩ cầm của Beethoven rất nổi tiếng.)
    • L'orchestre accompagne le soliste dans ce concerto. (Dàn nhạc đệm cho nghệ sĩ độc tấu trong bản côngxectô này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "concerto grosso": Một thể loại côngxectô cổ điển (thời Baroque), trong đó một nhóm nhạc cụ nhỏ đối thoại với toàn bộ dàn nhạc.
    • Les concerti grossi de Corelli sont des œuvres importantes. (Những bản côngxectô grosso của Corelli là những tác phẩm quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Concertiste (danh từ): Nghệ sĩ độc tấu chuyên biểu diễn các bản côngxectô.
    • Elle est une concertiste de renommée internationale. ( ấymột nghệ sĩ độc tấu danh tiếng quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Pièce concertante: Tác phẩm âm nhạc tính chất đối thoại giữa nhạc cụ độc tấu dàn nhạc (thường dùng trong âm nhạc Pháp thế kỷ 18-19).
concerto

Le pianiste joue un concerto avec l'orchestre.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) côngxectô

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "concerto"