concert

/kən'sə:t/
Học thuật
Thân thiện
concert

Le public applaudit à la fin du concert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Buổi hòa nhạc: Một buổi biểu diễn âm nhạc trước công chúng, thường sự tham gia của các nhạc công có thể có một dàn nhạc.
    • Sự hòa âm, sự phối hợp hài hòa: Sự kết hợp hài hòa của nhiều âm thanh hoặc yếu tố khác nhau.
    • Sự đồng thanh: Hành động của nhiều người cùng nói hoặc thể hiện một điều đó một cách nhất trí.
    • (Nghĩa bóng) Sự đồng lòng, sự hiệp đồng: Sự phối hợp hành động một mục đích chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le concert de jazz a commencé à 20 heures. (Buổi hòa nhạc jazz bắt đầu lúc 8 giờ tối.)
    • Le concert des oiseaux au petit matin est très agréable. (Sự hòa âm của chim chóc vào sáng sớm rất dễ chịu.)
    • Un concert de protestations s'est élevé dans la salle. (Một sự đồng thanh phản đối đã vang lên trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de concert": cùng nhau, một cách phối hợp.
    • Les deux pays ont agi de concert pour résoudre la crise. (Hai quốc gia đã hành động cùng nhau để giải quyết khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Concerter (verbe): Bàn bạc, thỏa thuận, phối hợp với nhau.
    • Ils se sont concertés avant de prendre une décision. (Họ đã bàn bạc với nhau trước khi đưa ra quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Récital (n): Buổi độc tấu, biểu diễn cá nhân (một loại hình concert đặc biệt).
  • Harmonie (n): Sự hài hòa (nghĩa gần với concert khi chỉ sự hòa âm).
  • Unanimité (n): Sự nhất trí (nghĩa gần với concert khi chỉ sự đồng thanh).
Thành ngữ liên quan
  • Faire chorus / faire un concert de louanges: Đồng thanh ca ngợi.
    • Tous les critiques ont fait un concert de louanges pour ce film. (Tất cả các nhà phê bình đã đồng thanh ca ngợi bộ phim này.)
concert

Le public applaudit à la fin du concert.

danh từ giống đực
  1. buổi hòa nhạc
    • Assister au concert du samedi
      dự buổi hòa nhạc thứ bảy
  2. sự hòa âm
    • Concert des vents
      sự hòa âm của gió
  3. sự đồng thanh
    • Un concert d'éloges
      sự đồng thanh khen ngợi
  4. (nghĩa bóng) sự đồng minh, sự hiệp đồng
  5. de concert+ cùng nhau
    • Agir de concert
      cùng nhau hành động