concentration

/,kɔnsen'treiʃn/
Học thuật
Thân thiện
concentration

The student shows great concentration while solving a math problem.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tập trung: Hành động hoặc khả năng dồn toàn bộ sự chú ý, tư tưởng hoặc nỗ lực vào một đối tượng, công việc cụ thể.
    • Nơi tập trung: Một khu vực hoặc địa điểm nhiều người hoặc vật tụ họp lại.
    • Nồng độ: (Trong hóa học) Độ mạnh của một dung dịch, được xác định bằng lượng chất tan trong một thể tích dung môi nhất định.
    • Sự đặc: (Trong hóa học) Quá trình làm tăng nồng độ của một chất, thường bằng cách loại bỏ dung môi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This work requires deep concentration. (Công việc này đòi hỏi sự tập trung cao độ.)
    • There is a high concentration of factories in the industrial zone. ( một sự tập trung cao các nhà máy trong khu công nghiệp.)
    • The concentration of salt in the water is too high. (Nồng độ muối trong nước quá cao.)
    • Concentration by evaporation is a common laboratory technique. (Sự đặc bằng cách bay hơi một kỹ thuật phổ biến trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Power of concentration": Năng lực tập trung tư tưởng.

    • Meditation can improve your power of concentration. (Thiền định có thể cải thiện năng lực tập trung của bạn.)
  • "Concentration span": Khoảng thời gian một người có thể duy trì sự tập trung liên tục.

    • Children often have a short concentration span. (Trẻ em thường khoảng thời gian tập trung ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Concentrate (động từ): Tập trung, đặc.
    • Please concentrate on your homework. (Hãy tập trung vào bài tập về nhà của con.)
  • Concentrated (tính từ): Được tập trung, đặc.
    • This is a concentrated solution of acid. (Đây một dung dịch axit đặc.)
  • Concentrative (tính từ): (Thuộc về) sự tập trung.
    • This is a concentrative exercise. (Đây một bài tập về sự tập trung.)
Từ đồng nghĩa
  • Focus (n): Trọng tâm, điểm tập trung.
  • Attention (n): Sự chú ý.
  • Density (n): Mật độ, sự dày đặc (nghĩa gần với "nồng độ" hoặc "sự tập trung" về mặt không gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "concentration". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "concentrate").

Thành ngữ liên quan
  • "Lose concentration": Mất sự tập trung.
    • A loud noise made me lose my concentration. (Một tiếng ồn lớn khiến tôi mất tập trung.)
  • "Break someone's concentration": Làm gián đoạn sự tập trung của ai đó.
    • Don't talk to him now, you'll break his concentration. (Đừng nói chuyện với anh ấy lúc này, bạn sẽ làm gián đoạn sự tập trung của anh ấy.)
concentration

The student shows great concentration while solving a math problem.

danh từ
  1. sự tập trung; nơi tập trung
    • power of concentration
      năng lực tập trung trong tư tưởng
    • concentration camp
      trại tập trung
  2. (hoá học) sự
    • concentration by evaporation
      sự cạn