absorption

/əb'sɔ:pʃn/
Học thuật
Thân thiện
absorption

A student shows complete absorption in reading a book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hấp thụ, sự hút vào: Quá trình một chất lỏng, khí, ánh sáng, hoặc nhiệt lượng được lấy vào giữ lại bên trong một vật chất khác.
    • Sự thu hút hoàn toàn, sự say mê, miệt mài: Trạng thái tinh thần bị cuốn hút hoàn toàn vào một việc đó, đến mức không chú ý đến những thứ xung quanh.
    • Sự đồng hóa: Quá trình một nhóm văn hóa hoặc xã hội bị hòa nhập trở thành một phần của một nhóm lớn hơn, mạnh hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The absorption of water by the sponge is very fast. (Sự hấp thụ nước của miếng bọt biển rất nhanh.)
    • Her complete absorption in the book made her miss her bus stop. (Sự say mê hoàn toàn vào cuốn sách khiến ấy lỡ điểm dừng xe buýt.)
    • The absorption of small tribes into the larger nation changed their traditions. (Sự đồng hóa các bộ tộc nhỏ vào quốc gia lớn hơn đã thay đổi truyền thống của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong vật /hóa học: Chỉ quá trình năng lượng (như ánh sáng, âm thanh) hoặc một chất bị lấy vào chuyển hóa bên trong một vật chất khác.
    • The black surface has a high rate of heat absorption. (Bề mặt màu đen tỷ lệ hấp thụ nhiệt cao.)
  • Trong sinh học/dinh dưỡng: Chỉ quá thức ăn được tiêu hóa các chất dinh dưỡng được cơ thể lấy vào qua ruột.
    • Calcium absorption is crucial for bone health. (Sự hấp thụ canxi rất quan trọng cho sức khỏe của xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Absorb (động từ): Hấp thụ, thu hút.
    • Plants absorb sunlight. (Cây cối hấp thụ ánh sáng mặt trời.)
  • Absorbent (tính từ/danh từ): khả năng hấp thụ; vật liệu hút thấm.
    • Use an absorbent cloth to clean the spill. (Dùng một miếng vải thấm hút để lau vết tràn.)
  • Absorptive (tính từ): (Thuộc về) khả năng hấp thụ.
    • The absorptive capacity of the material is being tested. (Khả năng hấp thụ của vật liệu đang được kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự hấp thụ: Assimilation, soaking up, uptake.
  • Sự say mê: Engrossment, preoccupation, immersion, rapt attention.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp hình thành từ danh từ "absorption". Các cụm từ liên quan thường dùng động từ "absorb".)

Thành ngữ liên quan
  • To be absorbed in something: Say mê, chìm đắm hoàn toàn vào việc .
    • He was so absorbed in his work that he didn't hear the phone ring. (Anh ấy say mê vào công việc đến nỗi không nghe thấy chuông điện thoại.)
absorption

A student shows complete absorption in reading a book.

danh từ
  1. sự hút, sự hút thu
  2. sự say mê, miệt mài, sự mải