comportment

Học thuật
Thân thiện
comportment

Her comportment at the ceremony was graceful and poised.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách xử thế, cách ứng xử: Chỉ phong thái, hành vi cách thức một người thể hiện bản thân trong các tình huống xã hội, thường hàm ý sự trang trọng, đúng mực phẩm giá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her comportment at the formal dinner was impeccable. (Cách xử thế của ấy tại bữa tối trang trọng thật hoàn hảo.)
    • The school emphasizes the importance of proper comportment for its students. (Ngôi trường nhấn mạnh tầm quan trọng của cách ứng xử đúng mực cho học sinh của mình.)
    • His calm comportment under pressure impressed everyone. (Cách ứng xử bình tĩnh của anh ấy dưới áp lực đã gây ấn tượng với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "professional comportment": cách cư xử chuyên nghiệp.

    • Doctors are expected to maintain a high standard of professional comportment. (Các bác sĩ được kỳ vọng phải duy trì tiêu chuẩn cao về cách cư xử chuyên nghiệp.)
  • "dignified comportment": phong thái đĩnh đạc, đáng kính.

    • The ambassador's dignified comportment earned him great respect. (Phong thái đĩnh đạc của vị đại sứ đã mang lại cho ông sự kính trọng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Comport (động từ): cư xử, đối xử (theo một cách nhất định).
    • He comported himself with grace during the crisis. (Anh ấy đã cư xử một cách thanh lịch trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bearing: dáng điệu, tư thế.
  • Deportment: cách đi đứng, cử chỉ, tác phong (thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc quân đội).
  • Demeanor: thái độ, cách biểu hiện ra bên ngoài.
  • Conduct: hạnh kiểm, cách cư xử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "comportment".)

comportment

Her comportment at the ceremony was graceful and poised.

Noun
  1. cách xử thế, cách ứng xử.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống