companionable
/kəm'pænjənəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ làm bạn, dễ kết bạn, dễ gần: Chỉ tính cách của một người hoặc bầu không khí dễ chịu, thân thiện, khiến người khác cảm thấy thoải mái và muốn trò chuyện, kết bạn.
- Gợi lên cảm giác đồng hành, thân tình: Mô tả một thứ gì đó (như vật nuôi, không khí) tạo ra cảm giác ấm áp, gần gũi như có bạn đồng hành.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He has a very companionable nature, always ready for a chat. (Anh ấy có bản tính rất dễ gần, luôn sẵn sàng trò chuyện.)
- We spent a companionable evening by the fireplace, sharing stories. (Chúng tôi đã có một buổi tối thân tình bên lò sưởi, chia sẻ những câu chuyện.)
- The dog was quiet and companionable, sitting by my feet. (Con chó trầm lặng và gần gũi, ngồi bên cạnh chân tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"companionable silence": Sự im lặng thân tình, thoải mái.
- After dinner, they sat together in a companionable silence, enjoying each other's presence. (Sau bữa tối, họ ngồi cùng nhau trong một sự im lặng thân tình, tận hưởng sự có mặt của nhau.)
"companionable atmosphere": Bầu không khí thân thiện, ấm cúng.
- The small café had a companionable atmosphere that made strangers feel at home. (Quán cà phê nhỏ có một bầu không khí thân thiện khiến người lạ cảm thấy như ở nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Companion (n): Bạn đồng hành, người bạn.
- He was my faithful companion on the long journey. (Anh ấy là người bạn đồng hành trung thành của tôi trong chuyến đi dài.)
Companionship (n): Tình bạn, sự đồng hành.
- She missed the companionship of her old friends. (Cô ấy nhớ tình bạn của những người bạn cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Sociable: Hòa đồng, thích giao du.
- Friendly: Thân thiện.
- Amiable: Dễ mến, tử tế.
- Congenial: Hợp tính, tương thích.
Từ trái nghĩa
- Unfriendly: Không thân thiện.
- Aloof: Xa cách, lạnh lùng.
- Antisocial: Chống đối xã hội, không thích giao tiếp.
tính từ
- dễ làm bạn, dễ kết bạn