companionableness

/kəm,pænjənə'biliti/ Cách viết khác : (companionableness) /kəm'pænjənəblnis/
Học thuật
Thân thiện
companionableness

A good dog shows great companionableness on a long walk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dễ làm bạn, tính dễ kết bạn: Phẩm chất của một người dễ gần, thân thiện dễ dàng trở thành bạn đồng hành hoặc bạn bè.
    • Tính thích hợp để làm bạn: Đặc điểm khiến một người trở thành một người bạn hoặc người đồng hành tốt, dễ chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her natural companionableness made her popular at her new school. (Tính dễ kết bạn tự nhiên của ấy khiến trở nên nổi tiếngngôi trường mới.)
    • The success of the long journey depended on the companionableness of the travelers. (Sự thành công của chuyến đi dài phụ thuộc vào tính dễ chịu, dễ làm bạn của những người lữ hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an air of companionableness": một vẻ dễ gần, dễ mến.
    • Despite his high position, he had an air of companionableness that put everyone at ease. (vị trí cao, anh ấy có vẻ dễ gần khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Companionable (adj): dễ gần, dễ kết bạn, dễ chịu.
    • We spent a companionable evening chatting by the fire. (Chúng tôi đã một buổi tối dễ chịu trò chuyện bên sưởi.)
  • Companionability (n): (cùng nghĩa với companionableness) tính dễ làm bạn.
Từ đồng nghĩa
  • Sociability: tính hòa đồng, tính thích giao thiệp.
  • Friendliness: sự thân thiện.
  • Amiability: tính dễ mến, dễ thương.
Từ trái nghĩa
  • Unfriendliness: sự không thân thiện.
  • Aloofness: sự xa cách, lạnh lùng.
  • Antisocial behavior: hành vi chống đối xã hội, khó gần.
companionableness

A good dog shows great companionableness on a long walk.

danh từ
  1. tính dễ làm bạn, tính dễ kết bạn

Từ đồng nghĩa