coaxer
/'kouksə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dỗ ngọt, người tán tỉnh: Một người thuyết phục người khác làm điều gì đó bằng cách nói năng ngọt ngào, dễ chịu, hoặc bằng lời khen ngợi và sự âu yếm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a skilled coaxer and can get anyone to agree with her. (Cô ấy là một người dỗ ngọt tài tình và có thể khiến bất cứ ai đồng ý với mình.)
- The child was a little coaxer, always sweet-talking his parents into buying him toys. (Đứa trẻ là một tay dỗ ngọt nhỏ, luôn nói ngọt với bố mẹ để mua đồ chơi cho nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A natural coaxer": Một người có tài dỗ dành, thuyết phục một cách bẩm sinh.
- With his charming smile, he was a natural coaxer. (Với nụ cười quyến rũ, anh ấy là một người dỗ ngọt bẩm sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Coax (động từ): Dỗ dành, nói ngọt để thuyết phục.
- He tried to coax the cat out from under the bed. (Anh ấy cố gắng dỗ con mèo ra từ dưới gầm giường.)
- Coaxing (danh từ/tính từ): Sự dỗ dành, lời nói ngọt ngào; có tính chất dỗ dành.
- After much coaxing, she finally agreed to sing. (Sau nhiều lời dỗ ngọt, cuối cùng cô ấy cũng đồng ý hát.)
Từ đồng nghĩa
- Persuader: Người thuyết phục.
- Wheedler: Người nói ngọt, người dùng lời đường mật để vòi vĩnh.
- Sweet-talker: Người nói ngọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb liên quan đến động từ gốc 'coax'.) - Coax into: Dỗ dành ai làm gì. - She coaxed him into helping her with the project. (Cô ấy dỗ dành anh ấy giúp cô ấy làm dự án.) - Coax out of: Dỗ dành ai từ bỏ cái gì hoặc không làm gì. - I managed to coax a promise out of him. (Tôi đã dỗ dành được anh ấy hứa.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'coaxer')
danh từ
- người dỗ ngọt, người tán tỉnh