coat
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Áo khoác ngoài : Một loại quần áo mặc bên ngoài, có tay và thường dài đến hông hoặc đầu gối, dùng để giữ ấm hoặc che mưa. Lớp phủ, lớp bọc : Một lớp mỏng của một chất nào đó phủ lên bề mặt của một vật. Bộ lông : Lớp lông, len hoặc lông mao bao phủ cơ thể của một con vật. Động từ : Phủ lên, tráng, bọc : Hành động phủ một lớp chất nào đó lên bề mặt của một vật. Ví dụ sử dụng...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : An outer garment with sleeves : A piece of clothing worn on the upper body outdoors for warmth or fashion. A covering layer : A thin layer of a substance covering a surface. The natural covering of an animal : The growth of hair, fur, or wool on an animal's body. Verb : To cover with a layer : To apply or form a covering over a surface. To provide with a coat : To put a coat o...
See full definition →