dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
clothing
Words Mentioning "clothing"
ấm
ấn
ăn mặc
bảo đảm
bảo hộ
bết
bừa bộn
buồn cười
chỉnh tề
chỗ
chướng
khoắng
khó tính
nam phục
nam trang
ngộ
nhã
nhậy
nhét
nhịn
no ấm
quần áo
riêng tây
Thái
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...