clip

Không tìm thấy từ "clip"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Cái kẹp, cái ghim : Một vật dụng nhỏ dùng để giữ các thứ lại với nhau, thường bằng kim loại hoặc nhựa. Sự cắt, sự xén : Hành động cắt ngắn hoặc tỉa bớt một thứ gì đó. Một đoạn, một phân đoạn ngắn : Một phần nhỏ được trích ra từ một bộ phim, chương trình phát thanh/truyền hình, hoặc bản ghi âm. Tốc độ nhanh : (Thường dùng với "at a...") Cách diễn đạt chỉ tốc độ hoặc nhịp độ...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Đồ trang sức cặp : Một loại đồ trang sức, thường là bông tai, được thiết kế để cố định vào dái tai bằng một cơ chế kẹp chứ không phải xỏ qua lỗ tai. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Elle préfère les clips aux boucles d'oreilles classiques. (Cô ấy thích đồ trang sức cặp hơn là bông tai xỏ lỗ truyền thống.) J'ai acheté une paire de clips en argent. (Tôi đã mua một...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A device for holding things together : A small object, often made of metal or plastic, used to fasten or grip items. A short segment from a film, video, or audio recording : A brief extract or piece of media. An act of cutting or trimming : The action of cutting something, especially hair, wool, or plants, to make it shorter or neater. A sharp blow : A quick, sharp hit. Verb :...

See full definition →