clink

Không tìm thấy từ "clink"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Tiếng leng keng, tiếng chạm nhẹ của thủy tinh hoặc kim loại : Một âm thanh ngắn, vang và sắc, thường phát ra khi hai vật bằng thủy tinh hoặc kim loại va chạm nhẹ vào nhau. (Tiếng lóng) Nhà tù, nhà giam : Một cách nói thông tục để chỉ nhà tù hoặc trại giam. Động từ : Kêu leng keng, phát ra tiếng leng keng : Tạo ra hoặc phát ra âm thanh ngắn, vang và sắc như tiếng thủy tinh h...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A short, light, sharp, metallic sound : A clear, ringing sound, often high-pitched, like that made by glasses or coins lightly striking together. A slang term for a prison or jail : An informal, often old-fashioned word for a correctional institution. Verb : To make or cause to make a short, light, sharp, metallic sound : To produce a clear, ringing noise, typically by strikin...

See full definition →