clearance
/'kliərəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cho phép, sự chấp thuận: Sự cho phép chính thức để tiến hành một hành động nào đó, thường từ một cơ quan có thẩm quyền.
- Khoảng trống, độ hở: Khoảng không gian trống hoặc khoảng cách cần thiết để một vật có thể đi qua hoặc di chuyển mà không bị va chạm.
- Sự thanh toán, sự giải quyết: Hành động hoàn tất một giao dịch tài chính hoặc thủ tục hành chính, như thanh toán séc hoặc thông quan hàng hóa.
- Sự dọn dẹp, sự thu dọn: Hành động loại bỏ vật cản hoặc làm cho một khu vực trở nên thông thoáng.
Ví dụ sử dụng
Sự cho phép:
- The pilot received clearance for takeoff. (Phi công đã nhận được sự cho phép cất cánh.)
- You need security clearance to access this building. (Bạn cần có giấy phép an ninh để vào tòa nhà này.)
Khoảng trống, độ hở:
- Check the clearance under the bridge before driving the tall truck through. (Hãy kiểm tra khoảng trống dưới cầu trước khi lái chiếc xe tải cao qua.)
- There is very little clearance between the tire and the fender. (Có rất ít khoảng hở giữa lốp xe và vè chắn bùn.)
Sự thanh toán, giải quyết:
- The bank announced a three-day clearance period for checks. (Ngân hàng thông báo thời gian thanh toán séc là ba ngày.)
- Customs clearance for the shipment was completed quickly. (Thủ tục thông quan cho lô hàng đã được hoàn tất nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To give clearance": Cấp phép, chấp thuận.
- The control tower will give clearance for landing. (Đài kiểm soát không lưu sẽ cấp phép cho việc hạ cánh.)
"Clearance sale": Cuộc bán hàng thanh lý (để dọn kho).
- The store is having a clearance sale to make room for new inventory. (Cửa hàng đang có đợt bán thanh lý để dọn chỗ cho hàng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Clear (Động từ/Tính từ): Làm sạch, dọn dẹp / Rõ ràng, thông thoáng.
- Clearer (Danh từ): Người hoặc vật làm sạch.
- Clearly (Phó từ): Một cách rõ ràng.
Từ đồng nghĩa
- Authorization (n): Sự ủy quyền, sự cho phép.
- Permission (n): Sự cho phép.
- Gap (n): Khoảng trống, khe hở.
- Settlement (n): Sự giải quyết, sự thanh toán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "clearance". Các cụm từ thường sử dụng động từ "clear".)
Thành ngữ liên quan
- "To get clearance": Nhận được sự chấp thuận.
- We finally got clearance from the authorities to start the project. (Cuối cùng chúng tôi cũng nhận được sự chấp thuận từ nhà chức trách để bắt đầu dự án.)
danh từ
- sự dọn quang
- (hàng hải) sự rời bến, sự thanh toán các khoản thuế để rời bến
- certificate of clearancegiấy phép rời bến
- khoảng hở, khoảng trống; độ hở, độ trống
- phép nghỉ, phép giải ngũ, phép thôi việc
- (tài chính) sự chuyển (séc)