clearance-sale

/'kliərəns'seil/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bán tháo, sự bán xon: Chỉ một đợt bán hàng với giá rất thấp nhằm thanh hàng tồn kho, hàng , hoặc hàng hết mẫu mã. Mục đích để dọn sạch kho hàng, tạo chỗ cho hàng mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The department store is having a clearance-sale this weekend. (Cửa hàng bách hóa đang đợt bán tháo vào cuối tuần này.)
    • I bought this jacket at a 70% discount during the clearance-sale. (Tôi mua chiếc áo khoác này với giá giảm 70% trong đợt bán xon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "end-of-season clearance-sale": đợt bán tháo cuối mùa để thanh hàng hóa của mùa .
    • The shop announced an end-of-season clearance-sale on all winter clothes. (Cửa tiệm thông báo một đợt bán tháo cuối mùa cho toàn bộ quần áo mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Clearance (n): sự thanh , sự dọn sạch (kho hàng). Đây từ gốc tạo nên cụm danh từ kép "clearance-sale".
  • Sale (n): sự bán hàng, đợt giảm giá.
Từ đồng nghĩa
  • Liquidation sale: đợt bán thanh (thường với quy mô lớn hơn, có thể do phá sản).
  • Stock clearance: việc thanh hàng tồn kho.
Lưu ý sử dụng
  • "Clearance-sale" một danh từ kép, thường được viết dấu gạch nối. Trong văn nói một số văn bản, có thể được viết liền thành "clearance sale" không dấu gạch nối. Nghĩa vẫn không thay đổi.
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mua sắm, bán lẻ thương mại.
danh từ
  1. sự bán tháo, sự bán xon (hàng thừa)