dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
class
Words Mentioning "class"
đẳng
ăn không
áp chế
bậc
bách
bài vở
bàng thính
bạn học
bảy
bênh vực
bếp
bét
bình dân
binh nhất
bổ túc
buổi
cao cấp
cấp
cấp bậc
ca trù
chia
chủ nô
con mọn
dạy kê
dự bị
giai cấp
giao binh
hạ cấp
hạng
hạng bình
hạng ưu
hảo hạng
hồng sắc
kiến tập
lớp
lứa
lưu ban
mõ
ngay
Nhà Hậu Lê
nhất đẳng
nông nghiệp
ồn ào
đông đủ
phìa tạo
phụ đạo
quạt mo
thành phần
thượng đẳng
thượng hạng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...