city
/'siti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thành phố, đô thị: Một khu vực đông dân cư, lớn hơn một thị trấn, có các hoạt động kinh tế, văn hóa và hành chính quan trọng.
- Dân cư của một thành phố: Tập thể những người sống trong một thành phố.
- The City (danh từ riêng): Trung tâm tài chính và thương mại lịch sử của Luân Đôn, Anh; đôi khi dùng để chỉ giới tài chính nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- New York is a very busy city. (New York là một thành phố rất nhộn nhịp.)
- The whole city celebrated the team's victory. (Toàn bộ dân thành phố ăn mừng chiến thắng của đội.)
- He works in the City. (Anh ấy làm việc trong khu vực tài chính Luân Đôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inner city": khu vực trung tâm, thường là khu vực lâu đời và có thể có nhiều vấn đề xã hội của một thành phố.
- The government has programs to revitalize the inner city. (Chính phủ có các chương trình để tái sinh khu vực nội thành.)
"City father": (thường dùng số nhiều: city fathers) những nhà lãnh đạo hoặc quan chức quan trọng của một thành phố.
- The city fathers approved the new budget. (Các nhà lãnh đạo thành phố đã phê duyệt ngân sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Citizen (n): công dân, người dân của một thành phố hoặc quốc gia.
- Civic (adj): (thuộc về) thành phố, đô thị, hoặc (thuộc về) quyền lợi và trách nhiệm công dân.
- Civic duty (nghĩa vụ công dân), civic center (trung tâm hành chính thành phố).
- Metropolis (n): đô thị lớn, siêu đô thị, thường là thủ đô hoặc thành phố chính của một vùng.
- Municipal (adj): (thuộc về) thành phố, đô thị, liên quan đến chính quyền địa phương.
- Municipal government (chính quyền thành phố).
Từ đồng nghĩa
- Town: thị trấn, thành phố nhỏ (thường nhỏ hơn city).
- Municipality: đô thị, thành phố (nhấn mạnh đến đơn vị hành chính có chính quyền tự quản).
- Urban area: khu vực đô thị.
Thành ngữ liên quan
A city that never sleeps: một thành phố không bao giờ ngủ (thành phố luôn nhộn nhịp về đêm).
- New York is known as a city that never sleeps. (New York được biết đến như một thành phố không bao giờ ngủ.)
City slicker: (thường mang nghĩa châm biếm) người sống ở thành phố, tỏ ra tinh ranh và quen với lối sống đô thị.
- The city slicker felt out of place on the farm. (Gã dân thành phố tinh ranh cảm thấy lạc lõng ở nông trại.)
danh từ
- thành phố, thành thị, đô thị
- dân thành thị
- (the City) trung tâm thương nghiệp và tài chính thành phố Luân-đôn
- (định ngữ) (thuộc) thành phố
- (City) (định ngữ) a City man người kinh doanh, a City article bài báo bàn về tài chính và thương nghiệp, City editor người biên tập phụ trách tin tức về tài chính (trong một tờ báo)
Idioms
- Celestial City
- Heavenly City
- City of Godthiên đường
- city statethành phố độc lập và có chủ quyền (như một nước)