cirrus

/'sirəs/
Học thuật
Thân thiện
cirrus

A single wispy cirrus cloud drifts high in the blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khí tượng học):
    • Mây ti: Một loại mây cao, mỏng, dạng sợi trắng hoặc mảng trắng, thường được tạo thành từ các tinh thể băng nhỏ. Đây nghĩa phổ biến thường gặp nhất.
  2. Danh từ (Sinh học):
    • Tua cuốn: Một phần phụ mảnh, dạng sợi, có thể cuốn quanh giá thể để hỗ trợ leo bámmột số loài thực vật.
    • Lông gai, phần phụ dạng sợi: Một cấu trúc mảnh, dạng sợi hoặc lông , có thể thực hiện chức năng cảm giác hoặc vận động, được tìm thấymột số động vật không xương sống (như côn trùng, động vật hình rêu).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Khí tượng):
    • The sky was clear except for a few wispy cirrus clouds. (Bầu trời trong xanh ngoại trừ vài đám mây ti mỏng manh.)
    • High cirrus clouds often indicate a change in the weather. (Những đám mây ti cao thường báo hiệu một sự thay đổi thời tiết.)
  • Danh từ (Sinh học):
    • The pea plant uses its cirri to climb up the fence. (Cây đậu sử dụng các tua cuốn của để leo lên hàng rào.)
    • Under the microscope, we observed the delicate cirri of the marine organism. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy những lông gai mảnh mai của sinh vật biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cirrus uncinus": Một loại mây ti hình dạng giống như dấu phẩy hoặc móc câu.
    • The appearance of cirrus uncinus is sometimes called "mares' tails". (Sự xuất hiện của mây ti móc đôi khi được gọi là "đuôi ngựa cái".)
  • "Cirrus cloud": Cụm từ tiêu chuẩn để chỉ đám mây ti, thường được dùng để làm nghĩa khi nói về khí tượng.
    • Satellite images show a band of cirrus clouds moving eastward. (Hình ảnh vệ tinh cho thấy một dải mây ti đang di chuyển về phía đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Cirriform (Tính từ): hình dạng giống mây ti hoặc dạng sợi.
    • The cirriform clouds created a beautiful sunset. (Những đám mây dạng ti tạo nên một hoàng hôn tuyệt đẹp.)
  • Cirro- (Tiền tố): Được dùng trong các thuật ngữ khí tượng để chỉ các đám mâytầng cao, dụ: cirrostratus (mây ti tầng), cirrocumulus (mây ti tích).
Từ đồng nghĩa
  • (Khí tượng): Mây ti, mây (cách gọi thông thường).
  • (Thực vật học): Tua cuốn, râu.
  • (Động vật học): Lông , phần phụ dạng sợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "cirrus".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cirrus".

cirrus

A single wispy cirrus cloud drifts high in the blue sky.

danh từ, số nhiều cirri
  1. (thực vật học) tua cuốn
  2. (động vật học) lông gai
  3. (khí tượng) mây ti

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cirrus"