circuit

Không tìm thấy từ "circuit"

Words Mentioning "circuit"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Chu vi, đường vòng quanh : Đường bao quanh một khu vực hoặc một vật thể. Cuộc đi vòng quanh, hành trình theo một tuyến đường khép kín : Hành động di chuyển xung quanh một nơi nào đó và trở về điểm xuất phát. Mạch (điện) : Một đường khép kín cho dòng điện chạy qua, bao gồm nguồn điện và các thành phần như dây dẫn, điện trở. Vòng đua, trường đua : Một đường đua có hình dạng k...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Chu vi, đường vòng quanh : Chỉ đường bao quanh một khu vực hoặc một vật thể. Đường vòng, đường đi quanh : Con đường dài hơn hoặc gián tiếp để đến một địa điểm. (Thể dục thể thao) Vòng đua : Một tuyến đường cố định hoặc một loạt các địa điểm được sử dụng cho các cuộc thi đua. (Điện học) Mạch : Đường dẫn khép kín cho dòng điện chạy qua. (Kinh tế tài chính) Chu trình...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition 1. Noun : - A roughly circular line, route, or movement that starts and finishes at the same place : A closed path or loop. - A system of electrical conductors and components forming a path for current to flow : An electrical circuit. - A series of events or venues visited in a regular sequence : A regular journey or route taken by a person or group, especially for professional purpo...

See full definition →