chummy

/'tʃʌmi/
Học thuật
Thân thiện
chummy

The bartender is chummy with the regular customers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thân mật, thân thiết, gần gũi: Dùng để mô tả mối quan hệ rất thân thiết, gần gũi ấm áp giữa hai hoặc nhiều người, thường mang sắc thái thân tình, không khách sáo.
    • Thân như hình với bóng: (Nghĩa bóng, thông tục) Chỉ mối quan hệ cực kỳ thân thiết, gắn bó chặt chẽ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They became quite chummy after working on the project together. (Họ trở nên khá thân mật sau khi cùng nhau làm dự án.)
    • I didn't know you were so chummy with the boss. (Tôi không biết bạn lại thân thiết với sếp đến vậy.)
    • The two neighbors are very chummy; they have coffee together every morning. (Hai người hàng xóm rất thân thiết; họ uống cà phê cùng nhau mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/get chummy with someone": trở nên thân thiết với ai đó.

    • He's trying to get chummy with the new manager. (Anh ta đang cố gắng trở nên thân thiết với vị quản lý mới.)
  • "on chummy terms": quan hệ thân tình.

    • Despite being colleagues, they are on chummy terms. (Mặc dù đồng nghiệp, họ quan hệ rất thân tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Chum (danh từ, thông tục): bạn thân.
    • He's an old chum of mine. (Anh ấy một người bạn cũ thân thiết của tôi.)
  • Chummily (trạng từ): một cách thân mật.
  • Chumminess (danh từ): sự thân mật, tình thân thiết.
Từ đồng nghĩa
  • Friendly: thân thiện.
  • Intimate: thân mật, gần gũi.
  • Close: thân thiết.
  • Pally (thông tục): thân thiết, thân mật.
Từ trái nghĩa
  • Distant: xa cách.
  • Formal: trang trọng, khách sáo.
  • Aloof: xa lánh, lạnh nhạt.
Thành ngữ liên quan
  • (As) thick as thieves: (thành ngữ) rất thân thiết, thân như hình với bóng (thường dùng với nghĩa tích cực hoặc tiêu cực về một sự gắn bó chặt chẽ).
    • Those two have been as thick as thieves since childhood. (Hai người đó đã thân thiết như hình với bóng từ thuở nhỏ.)
chummy

The bartender is chummy with the regular customers.

tính từ
  1. gần gụi, thân mật, thân thiết

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống