buddy-buddy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thân thiết, thân mật một cách quá mức: Dùng để miêu tả mối quan hệ giữa hai người rất thân thiết, gần gũi, thường với hàm ý về sự thân thiết quá mức, có thể không tự nhiên hoặc mang tính chiến lược. Từ này thường mang sắc thái không chính thức và đôi khi hơi tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I don't trust their sudden buddy-buddy relationship; they were rivals just last week. (Tôi không tin vào mối quan hệ thân thiết quá mức đột ngột của họ; tuần trước họ còn là đối thủ cơ mà.)
- The manager is trying to get buddy-buddy with the new boss. (Người quản lý đang cố tỏ ra thân mật quá mức với ông chủ mới.)
- They became buddy-buddy after working on the project together. (Họ trở nên thân thiết sau khi cùng nhau làm dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/get buddy-buddy with someone": thân thiết/quá thân thiết với ai đó.
- He's trying to get buddy-buddy with the CEO to get a promotion. (Anh ta đang cố tỏ ra quá thân thiết với CEO để được thăng chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Buddy (n): bạn thân, bạn đồng hành (từ thân mật, không trang trọng).
- He's my old fishing buddy. (Anh ấy là bạn câu cá lâu năm của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Chummy: thân mật, thân thiết (từ lóng, có cùng sắc thái không chính thức).
- Pally: thân thiết (từ lóng).
- Thick (as thieves): rất thân thiết, ăn ý (thành ngữ).
Từ trái nghĩa
- Distant: xa cách.
- Formal: trang trọng, xã giao.
- Hostile: thù địch.
Adjective
- gần gũi, thân mật, thân thiết