christian
/'kristjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người theo đạo Cơ-đốc (Kitô giáo): Một người tin vào Chúa Giê-su Christ và là thành viên của một giáo phái Cơ-đốc.
- Người văn minh, có đạo đức: (Cách dùng cũ, ít phổ biến) Chỉ một người có hành xử văn minh, nhân ái, tương phản với sự dã man.
Tính từ:
- (Thuộc về) đạo Cơ-đốc, Kitô giáo: Liên quan đến tôn giáo dựa trên sự giảng dạy của Chúa Giê-su Christ.
- Theo tinh thần của Chúa Giê-su Christ: Thể hiện những phẩm chất như yêu thương, tha thứ, nhân từ, theo gương Chúa Giê-su.
- (Thuộc về) thánh: Liên quan đến các vị thánh trong truyền thống Cơ-đốc giáo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She is a devout Christian who goes to church every Sunday. (Cô ấy là một tín đồ Cơ-đốc ngoan đạo đi nhà thờ mỗi Chủ nhật.)
- In his speech, he urged people to act like true Christians and help the poor. (Trong bài phát biểu, ông kêu gọi mọi người hành xử như những người Cơ-đốc chân chính và giúp đỡ người nghèo.)
Tính từ:
- They follow Christian traditions during Christmas. (Họ theo các truyền thống Cơ-đốc trong dịp Giáng sinh.)
- Her Christian faith gives her great strength. (Đức tin Cơ-đốc của cô ấy mang lại cho cô sức mạnh lớn lao.)
- It was a very Christian act of forgiveness. (Đó là một hành động tha thứ rất đúng tinh thần Cơ-đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Christian name": Tên thánh, tên riêng được đặt khi rửa tội; thường dùng để chỉ tên riêng (đối lập với họ).
- Please fill in your surname and Christian name on the form. (Vui lòng điền họ và tên thánh của bạn vào mẫu đơn.)
"Christian burial": Lễ chôn cất theo nghi thức của nhà thờ Cơ-đốc.
- He was given a proper Christian burial in the village cemetery. (Ông ấy đã được tổ chức một lễ chôn cất theo nghi thức Cơ-đốc đúng đắn tại nghĩa trang làng.)
Biến thể và từ gần giống
- Christianity (n): Đạo Cơ-đốc, Kitô giáo (chỉ tôn giáo nói chung).
- Christianize (v): Truyền bá đạo Cơ-đốc, làm cho theo đạo Cơ-đốc.
- Unchristian (adj): Không đúng tinh thần Cơ-đốc, phi Cơ-đốc.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ tín đồ):
- Believer: Tín đồ, người tin (nói chung).
- Follower of Christ: Người theo Chúa Christ.
- Tính từ:
- Christ-like: Giống Chúa Christ, có phẩm chất như Chúa Christ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "Christian")
Thành ngữ liên quan
To turn the other cheek: Xoay má bên kia (hành động tha thứ, không trả thù, xuất phát từ lời dạy của Chúa Giê-su).
- Instead of arguing, he decided to turn the other cheek. (Thay vì tranh cãi, anh ấy quyết định tha thứ và bỏ qua.)
The Good Samaritan: Người Samaria nhân lành (chỉ người sẵn lòng giúp đỡ người lạ gặp hoạn nạn, từ một dụ ngôn của Chúa Giê-su).
- A Good Samaritan helped her change the flat tire. (Một người tốt bụng đã giúp cô ấy thay lốp xe bị xì.)
tính từ
- (thuộc) đạo Cơ-đốc; tin vào Cơ-đốc
- (thuộc) thánh
- (thuộc) người văn minh
Idioms
- Christian buriallễ chôn cất theo đúng thủ tục của nhà thờ
- Christian nametên thánh
danh từ
- người theo đạo Cơ-đốc
- người văn minh (đối với người dã man như thú vật)