chevy

/'tʃivi/ Cách viết khác : (chivvy) /'tʃivi/
Học thuật
Thân thiện
chevy

He tends to chevy his younger brother during long car rides.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự rượt bắt, sự đuổi bắn: Hành động đuổi theo ai đó hoặc thứ đó để bắt hoặc làm phiền.
    • Trò chơi đuổi bắt (của trẻ con): Một trò chơi trong đó người chơi đuổi bắt lẫn nhau.
  2. Động từ (ngoại động từ):

    • Rượt bắt, đuổi bắn: Hành động đuổi theo ai đó hoặc thứ đó một cách kiên trì, thường để làm phiền, quấy rầy hoặc bắt.
  3. Động từ (nội động từ):

    • Chạy trốn: Hành động chạy đi để thoát khỏi sự rượt đuổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The children organized a chevy in the park. (Bọn trẻ tổ chức một trò chơi đuổi bắt trong công viên.)
    • The chevy lasted until the sun went down. (Trò chơi đuổi bắt kéo dài cho đến khi mặt trời lặn.)
  • Động từ (ngoại động từ):

    • The older boys would chevy the younger ones after school. (Những cậu lớn hơn thường rượt bắt những đứa nhỏ hơn sau giờ học.)
    • Don't chevy the dog; it will get scared. (Đừng đuổi bắt con chó; sẽ sợ hãi.)
  • Động từ (nội động từ):

    • The rabbit chevied into the bushes when it saw the fox. (Con thỏ chạy trốn vào bụi cây khi nhìn thấy con cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To chevy someone into doing something": Thúc ép, thúc giục ai đó làm gì một cách liên tục gây khó chịu.
    • She had to chevy her brother into finishing his homework. ( ấy phải thúc giục em trai mình hoàn thành bài tập về nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Chivvy (chivy) (động từ): Một cách viết khác của "chevy", có nghĩa thúc giục, làm phiền ai đó một cách liên tục.
    • He chivvied the team to meet the deadline. (Anh ấy thúc giục đội phải đáp ứng thời hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Harass (v): Quấy rầy, làm phiền liên tục.
  • Harry (v): Quấy nhiễu, làm phiền.
  • Pester (v): Làm phiền, quấy rầy.
  • Chase (v): Đuổi theo, rượt đuổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến nào được ghi nhận.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào được ghi nhận.)

chevy

He tends to chevy his younger brother during long car rides.

danh từ
  1. sự rượt bắt, sự đuổi bắt
  2. trò chơi đuổi bắt (của trẻ con)
ngoại động từ
  1. rượt bắt, đuổi bắt
nội động từ
  1. chạy trốn

Từ gần giống