chevy
/'tʃivi/ Cách viết khác : (chivvy) /'tʃivi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự rượt bắt, sự đuổi bắn: Hành động đuổi theo ai đó hoặc thứ gì đó để bắt hoặc làm phiền.
- Trò chơi đuổi bắt (của trẻ con): Một trò chơi trong đó người chơi đuổi bắt lẫn nhau.
Động từ (ngoại động từ):
- Rượt bắt, đuổi bắn: Hành động đuổi theo ai đó hoặc thứ gì đó một cách kiên trì, thường để làm phiền, quấy rầy hoặc bắt.
Động từ (nội động từ):
- Chạy trốn: Hành động chạy đi để thoát khỏi sự rượt đuổi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The children organized a chevy in the park. (Bọn trẻ tổ chức một trò chơi đuổi bắt trong công viên.)
- The chevy lasted until the sun went down. (Trò chơi đuổi bắt kéo dài cho đến khi mặt trời lặn.)
Động từ (ngoại động từ):
- The older boys would chevy the younger ones after school. (Những cậu bé lớn hơn thường rượt bắt những đứa nhỏ hơn sau giờ học.)
- Don't chevy the dog; it will get scared. (Đừng đuổi bắt con chó; nó sẽ sợ hãi.)
Động từ (nội động từ):
- The rabbit chevied into the bushes when it saw the fox. (Con thỏ chạy trốn vào bụi cây khi nhìn thấy con cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To chevy someone into doing something": Thúc ép, thúc giục ai đó làm gì một cách liên tục và gây khó chịu.
- She had to chevy her brother into finishing his homework. (Cô ấy phải thúc giục em trai mình hoàn thành bài tập về nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Chivvy (chivy) (động từ): Một cách viết khác của "chevy", có nghĩa là thúc giục, làm phiền ai đó một cách liên tục.
- He chivvied the team to meet the deadline. (Anh ấy thúc giục đội phải đáp ứng thời hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Harass (v): Quấy rầy, làm phiền liên tục.
- Harry (v): Quấy nhiễu, làm phiền.
- Pester (v): Làm phiền, quấy rầy.
- Chase (v): Đuổi theo, rượt đuổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến nào được ghi nhận.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào được ghi nhận.)
danh từ
- sự rượt bắt, sự đuổi bắt
- trò chơi đuổi bắt (của trẻ con)
ngoại động từ
- rượt bắt, đuổi bắt
nội động từ
- chạy trốn