chatterer
/'tʃætərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ba hoa, người hay nói huyên thiên: Một người có thói quen nói nhiều, thường là về những chuyện không quan trọng, một cách liên tục và nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is known as the office chatterer, always talking about gossip. (Anh ấy được biết đến như kẻ ba hoa của văn phòng, luôn nói về chuyện ngồi lê đôi mách.)
- The meeting was delayed because of a few chatterers who wouldn't stop talking. (Cuộc họp bị trì hoãn vì vài người hay nói huyên thiên không chịu ngừng nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An incorrigible chatterer": một người ba hoa không thể chữa được, khó thay đổi.
- My aunt is an incorrigible chatterer; she can talk for hours. (Dì tôi là một người ba hoa không thể chữa; bà ấy có thể nói chuyện hàng giờ liền.)
Biến thể và từ gần giống
- Chatter (động từ): nói liên tục và nhanh, thường về chuyện vặt.
- Chatterbox (danh từ): một từ đồng nghĩa thân mật hơn cho "chatterer", chỉ người nói nhiều.
- My little sister is such a chatterbox. (Em gái tôi đúng là một đứa bé lắm lời.)
Từ đồng nghĩa
- Blabbermouth: người hay ba hoa, hay tiết lộ bí mật.
- Motormouth: người nói rất nhanh và nhiều.
- Gossip: người hay ngồi lê đôi mách, buôn chuyện.
Ghi chú từ vựng
- Nghĩa sinh học (chuyên ngành): Trong tiếng Anh, "chatterer" cũng có thể là tên của một loài chim thuộc họ chim sẻ ở vùng nhiệt đới Tân Thế giới (theo từ điển Wordnet). Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn so với nghĩa chỉ người.
danh từ
- người ba hoa, người hay nói huyên thiên