chatterer

/'tʃætərə/
Học thuật
Thân thiện
chatterer

A colorful chatterer perches on a tropical branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ba hoa, người hay nói huyên thiên: Một người thói quen nói nhiều, thường về những chuyện không quan trọng, một cách liên tục nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is known as the office chatterer, always talking about gossip. (Anh ấy được biết đến như kẻ ba hoa của văn phòng, luôn nói về chuyện ngồi lê đôi mách.)
    • The meeting was delayed because of a few chatterers who wouldn't stop talking. (Cuộc họp bị trì hoãn vài người hay nói huyên thiên không chịu ngừng nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An incorrigible chatterer": một người ba hoa không thể chữa được, khó thay đổi.
    • My aunt is an incorrigible chatterer; she can talk for hours. ( tôi một người ba hoa không thể chữa; ấy có thể nói chuyện hàng giờ liền.)
Biến thể từ gần giống
  • Chatter (động từ): nói liên tục nhanh, thường về chuyện vặt.
  • Chatterbox (danh từ): một từ đồng nghĩa thân mật hơn cho "chatterer", chỉ người nói nhiều.
    • My little sister is such a chatterbox. (Em gái tôi đúng một đứa bé lắm lời.)
Từ đồng nghĩa
  • Blabbermouth: người hay ba hoa, hay tiết lộ bí mật.
  • Motormouth: người nói rất nhanh nhiều.
  • Gossip: người hay ngồi lê đôi mách, buôn chuyện.
Ghi chú từ vựng
  • Nghĩa sinh học (chuyên ngành): Trong tiếng Anh, "chatterer" cũng có thể tên của một loài chim thuộc họ chim sẻvùng nhiệt đới Tân Thế giới (theo từ điển Wordnet). Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn so với nghĩa chỉ người.
chatterer

A colorful chatterer perches on a tropical branch.

danh từ
  1. người ba hoa, người hay nói huyên thiên