chaser
/'tʃeisə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đuổi theo, người truy đuổi: Một người đang cố gắng bắt kịp hoặc bắt giữ ai đó hoặc thứ gì đó.
- Ly rượu uống sau (một loại đồ uống khác): Một lượng nhỏ đồ uống, thường là rượu mạnh hoặc bia, được uống ngay sau một loại đồ uống khác (như cà phê hoặc một ly rượu khác) để làm sạch vị giác hoặc tăng cường hiệu ứng.
- Thợ chạm khắc, thợ ren: Người thợ chuyên tạo ra các đường nét hoa văn, đặc biệt trên kim loại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Người đuổi theo):
- The police acted as chasers in the high-speed pursuit. (Cảnh sát đóng vai trò là những người truy đuổi trong cuộc rượt đuổi tốc độ cao.)
- He felt like a chaser in a never-ending race. (Anh ấy cảm thấy mình như một kẻ đuổi theo trong một cuộc đua không hồi kết.)
Danh từ (Ly rượu uống sau):
- He ordered a whiskey with a beer chaser. (Anh ta gọi một ly whisky với một ly bia uống kèm sau.)
- Traditionally, a shot of tequila is served with a sangrita chaser. (Theo truyền thống, một shot tequila được phục vụ kèm với một ly sangrita để uống sau.)
Danh từ (Thợ chạm khắc):
- The intricate design was the work of a skilled chaser. (Họa tiết tinh xảo đó là tác phẩm của một người thợ chạm khắc lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pursuer and chaser": Cụm từ nhấn mạnh hành động truy đuổi liên tục.
- In the spy novel, the agent was both the pursuer and the chaser. (Trong tiểu thuyết gián điệp, điệp viên vừa là kẻ truy đuổi vừa là kẻ bị truy đuổi.)
Biến thể và từ gần giống
Chase (động từ): Truy đuổi, đuổi theo.
- The dog loves to chase squirrels. (Con chó thích đuổi theo những con sóc.)
Chasing (danh động từ): Hành động truy đuổi.
- The chasing lasted for hours. (Cuộc truy đuổi kéo dài hàng giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Pursuer: Người truy đuổi, người theo đuổi.
- Hair of the dog (thành ngữ, chỉ đồ uống): Ly rượu nhỏ uống vào sáng hôm sau để giải rượu (nghĩa tương đối gần với "chaser" trong ngữ cảnh đồ uống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "chaser" chủ yếu là danh từ, ít khi đóng vai trò trong các cụm động từ.)
Thành ngữ liên quan
- "To be one's own chaser": Tự mình theo đuổi mục tiêu của mình một cách độc lập (cách dùng ít phổ biến, thường mang tính ẩn dụ).
- In his career, he preferred to be his own chaser, not following trends. (Trong sự nghiệp, anh ấy thích tự mình theo đuổi mục tiêu hơn là chạy theo các xu hướng.)
danh từ
- người đuổi theo, người đánh đuổi
- người đi săn
- (hàng hải) tàu khu trục
- (hàng hải) súng đại bác ở mũi (đuôi) tàu
- (thông tục) ly rượu uống sau khi dùng cà phê; ly nước uống sau khi dùng rượu mạnh
danh từ
- người chạm, người trổ, người khắc
- bàn ren, dao ren