charon

/'keərən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lái đò bến (trong thần thoại Hy Lạp): "Charon" tên của nhân vật trong thần thoại Hy Lạp, người chèo đò đưa linh hồn của người chết qua các con sông Styx hoặc Acheron để đến thế giới âm phủ (Hades).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the myth, the dead had to pay Charon a coin to cross the river. (Trong thần thoại, người chết phải trả cho Charon một đồng xu để được qua sông.)
    • The hero encountered Charon during his journey to the underworld. (Vị anh hùng đã gặp Charon trong hành trình xuống địa ngục của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Charon's obol": Đồng xu dành cho Charon. Đây một phong tục cổ đại, đặt một đồng xu trong miệng hoặc trên mắt người chết để trả công cho Charon.
    • Archaeologists found a coin placed as Charon's obol in the ancient tomb. (Các nhà khảo cổ tìm thấy một đồng xu được đặt làm lễ vật cho Charon trong ngôi mộ cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến trực tiếp. Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Ferryman of the dead: Người lái đò của người chết. (Đây cách mô tả chức năng của Charon).
  • Psychopomp: Vị thần/linh hồn dẫn đường cho người chết. (Đây một khái niệm rộng hơn, Charon một dụ cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Charon" một danh từ riêng không tạo thành phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • "Paying Charon's fee": Một cách nói ẩn dụ về việc chuẩn bị cho cái chết hoặc bước sang một giai đoạn kết thúc.
    • He was settling all his debts, like paying Charon's fee. (Ông ấy đang thanh toán mọi món nợ, giống như trả phí cho Charon vậy.)
danh từ
  1. (thần thoại Hy lạp) người lái đò bến (đưa linh hồn người chết)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống