charade
/ʃə'rɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò chơi đố chữ bằng hành động: Một trò chơi trong đó một người diễn tả một từ hoặc cụm từ mà không nói, thường thông qua các hành động, để những người khác đoán.
- Hành động giả tạo, sự giả vờ lộ liễu và vô nghĩa: Một tình huống, hành vi hoặc sự kiện rõ ràng là giả dối, lố bịch hoặc không thực tế.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa trò chơi):
- We played a game of charades at the party. (Chúng tôi đã chơi trò đố chữ charades tại bữa tiệc.)
- Acting out "movie title" in charades can be challenging. (Diễn tả "tên phim" trong trò charades có thể rất thử thách.)
Danh từ (nghĩa hành động giả tạo):
- The election was a charade; the result was already decided. (Cuộc bầu cử chỉ là một trò giả tạo; kết quả đã được định sẵn rồi.)
- His apology was a transparent charade. (Lời xin lỗi của anh ta là một màn giả vờ lộ liễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a charade": là một trò giả dối, một màn kịch vô nghĩa.
- The peace talks were a complete charade. (Các cuộc đàm phán hòa bình hoàn toàn là một màn kịch giả tạo.)
"to go through the charade of (doing something)": thực hiện một cách hình thức, giả vờ làm gì đó.
- He went through the charade of interviewing other candidates, but he already knew who he would hire. (Anh ấy đã thực hiện hình thức phỏng vấn các ứng viên khác, nhưng anh ta đã biết mình sẽ thuê ai rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Charades (danh từ số nhiều): Tên chính thức của trò chơi đố chữ bằng hành động.
- Charades is a popular party game. (Charades là một trò chơi tiệc tùng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Trò chơi đố chữ: Pantomime (trò diễn kịch câm), guessing game (trò chơi đoán chữ).
- Sự giả tạo: Pretense (sự giả vờ), sham (trò giả mạo), farce (trò hề, kịch vui).
Thành ngữ liên quan
- A hollow charade: Một trò giả dối rỗng tuếch, hoàn toàn không có ý nghĩa thực sự.
- The investigation was a hollow charade designed to appease the public. (Cuộc điều tra chỉ là một trò giả dối rỗng tuếch được dàn dựng để xoa dịu công chúng.)
danh từ
- trò chơi đố chữ