cayeu

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Một loại thuyền nhỏ: "cayeu" là một loại thuyền nhỏ, thường được sử dụngmột số vùng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les pêcheurs utilisent un cayeu pour s'aventurer près de la côte. (Những người đánh cá sử dụng một chiếc thuyền nhỏ để ra khơi gần bờ biển.)
    • Le cayeu était amarré au petit port. (Chiếc thuyền nhỏ đã được buộcbến cảng nhỏ.)
Biến thể từ liên quan
  • Caïeu (danh từ giống đực): Một dạng viết khác của từ "cayeu", cùng chỉ một loại thuyền nhỏ.
danh từ giống đực
  1. như caieu

Từ gần giống