cayeu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Một loại thuyền nhỏ: "cayeu" là một loại thuyền nhỏ, thường được sử dụng ở một số vùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les pêcheurs utilisent un cayeu pour s'aventurer près de la côte. (Những người đánh cá sử dụng một chiếc thuyền nhỏ để ra khơi gần bờ biển.)
- Le cayeu était amarré au petit port. (Chiếc thuyền nhỏ đã được buộc ở bến cảng nhỏ.)
Biến thể và từ liên quan
- Caïeu (danh từ giống đực): Một dạng viết khác của từ "cayeu", cùng chỉ một loại thuyền nhỏ.
danh từ giống đực
- như caieu