caviar
/'kæviɑ:/ Cách viết khác : (caviare) /'kæviɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trứng cá muối, món caviar: Một loại thực phẩm xa xỉ, được chế biến từ trứng cá tầm muối, thường dùng như một món khai vị.
- Mực kiểm duyệt (nghĩa lịch sử): Loại mực đen dùng để bôi kín các đoạn văn bị cấm trong sách báo dưới chế độ kiểm duyệt, đặc biệt ở nước Nga Sa hoàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le caviar est souvent servi sur des blinis avec de la crème fraîche. (Caviar thường được dùng kèm với bánh blini và kem tươi.)
- Les censeurs utilisaient du caviar pour noircir les passages interdits. (Những người kiểm duyệt dùng mực đen để xóa đi các đoạn văn bị cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être du caviar" (thành ngữ): dùng để chỉ thứ gì đó quá tinh tế hoặc phức tạp đến mức khó tiếp cận với số đông.
- Cette musique classique, c'est du caviar pour beaucoup de gens. (Thứ nhạc cổ điển này, với nhiều người, nó quá cao siêu.)
- "caviarder" (động từ, ít dùng): hành động kiểm duyệt bằng cách bôi đen một đoạn văn bản.
- Le journal a été caviardé par les autorités. (Tờ báo đã bị chính quyền kiểm duyệt bôi xóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Caviare (danh từ): Cách viết cũ hoặc biến thể tiếng Anh của "caviar".
- Œufs de poisson (danh từ): Trứng cá (nghĩa chung, không chỉ riêng cá tầm).
Từ đồng nghĩa
- Œufs de esturgeon: trứng cá tầm (nghĩa đen, chỉ nguyên liệu).
- Mets de luxe: món ăn xa xỉ.
- Encre de censure: mực kiểm duyệt (nghĩa lịch sử).
Thành ngữ liên quan
- "Donner du caviar à un cochon" (thành ngữ, nghĩa bóng): Cho ngọc ngà cho lợn; cho thứ quý giá cho người không biết trân trọng.
- Lui offrir ce vin rare, c'est donner du caviar à un cochon. (Tặng anh ta chai rượu hiếm đó, khác nào cho ngọc ngà cho lợn.)
danh từ giống đực
- trứng cá tẩm muối, cavia
- (sử học) mực kiểm duyệt (mực đen bôi kín các đoạn sách báo bắt phải bỏ đi, ở nước Nga xưa)