carpet

Không tìm thấy từ "carpet"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Tấm thảm : Một tấm vải dày, thường có lớp lông tơ, dùng để trải lên sàn nhà để trang trí, giữ ấm hoặc giảm tiếng ồn. Lớp phủ dày, liền lạc : Một lớp phủ dày đặc và liên tục của một thứ gì đó trên một bề mặt, tạo cảm giác như một tấm thảm. Động từ : Trải thảm : Hành động phủ lên sàn nhà bằng một tấm thảm. Phủ kín : Hành động bao phủ hoàn toàn một khu vực rộng lớn bằng một th...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A floor covering : A thick, heavy fabric, often with a soft surface (nap or pile), used to cover floors for warmth, comfort, or decoration. A thick layer covering a surface : Something that covers an area completely and densely, resembling a fabric carpet (e.g., a layer of grass, flowers, or snow). Verb : To cover a floor with a carpet : To lay or fit a carpet onto a floor. To...

See full definition →