capote

/kə'pout/
Học thuật
Thân thiện
capote

Une capote est rangée dans un tiroir de table de chevet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Áo capote: Một loại áo khoác dài, thường trùm hoặc không, được mặc để giữ ấm.
    • Mui xe (gương lên bỏ xuống được): Phần mái che của một chiếc xe (như xe ngựa, xe hơi cổ) có thể mở ra hoặc gấp xuống được.
    • chầm (của phụ nữ): Một loại vành rộng, thường được phụ nữ đội trong các thế kỷ trước.
    • (Thông tục) Bao cao su: Dụng cụ tránh thai dành cho nam giới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle portait une longue capote pour se protéger du froid. ( ấy mặc một chiếc áo capote dài để chống lại cái lạnh.)
    • La capote de la voiture ancienne est en cuir. (Mui xe của chiếc xe cổ được làm bằng da.)
    • Cette peinture du 18ème siècle montre une femme avec une élégante capote. (Bức tranh thế kỷ 18 này cho thấy một người phụ nữ với chiếc chầm thanh lịch.)
    • (Ngữ cảnh thông tục) Il est important d'utiliser une capote pour se protéger. (Việc sử dụng bao cao su để tự bảo vệrất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Capote anglaise": Cụm từ , đồng nghĩa với "capote" trong nghĩa thông tục (bao cao su).
    • L'expression "capote anglaise" est moins utilisée aujourd'hui. (Cụm từ "capote anglaise" ngày nay ít được sử dụng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Capoter (động từ): Lật úp (xe, tàu thuyền); (thông tục) phát điên, mất bình tĩnh.

    • La voiture a capoté après avoir heurté le trottoir. (Chiếc xe bị lật sau khi đâm vào vỉa hè.)
    • Il a complètement capoté quand il a appris la nouvelle. (Anh ta gần như phát điên lên khi biết tin.)
  • Capot (danh từ giống đực): Ca- (của xe ô ).

    • Le mécanicien a ouvert le capot pour vérifier le moteur. (Người thợ máy đã mở ca- để kiểm tra động cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'habillement (áo): Manteau (áo choàng), Pèlerine (áo choàng không tay).
  • Pour la voiture (mui xe): Toit ouvrant (mái mở), Toit (mái xe).
  • (Thông tục): Préservatif (bao cao su).
Thành ngữ liên quan
  • Rouler sous capote: (Nghĩa đen) Đi dưới mui xe; (nghĩa bóng, thông tục) quan hệ tình dục sử dụng bao cao su.
    • Il est préférable de rouler sous capote pour éviter les risques. (Tốt hơn hếtnên "đi dưới mui xe" để tránh các rủi ro.)
capote

Une capote est rangée dans un tiroir de table de chevet.

danh từ giống cái
  1. áo capot
  2. mui xe (gương lên bỏ xuống được)
  3. chầm (của phụ nữ)
    • capote anglaise
      (thông tục) capot (để phòng thụ thai)

Từ chứa "capote"

Từ có nhắc đến "capote"