capité

Học thuật
Thân thiện
capité

La fleur a un stigmate capité.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thực vật học):
    • hình đầu: Dùng để mô tả một bộ phận của thực vật (thườngđầu nhụy hoặc một cấu trúc khác) hình dạng tròn, phình tođầu, giống như cái đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le stigmate est capité. (Đầu nhụy hình đầu.)
    • On observe une structure capité au microscope. (Người ta quan sát thấy một cấu trúc hình đầu dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệttrong lĩnh vực thực vật học hình thái học, để mô tả chính xác hình dạng của các cơ quan thực vật.
Biến thể từ gần giống
  • Capitation (danh từ): Sự đánh thuế theo đầu người. (Lưu ý: Từ này có nghĩa hoàn toàn khác không liên quan về mặt ngữ nghĩa với "capité").
  • Capituler (động từ): Đầu hàng. (Lưu ý: Từ này có nghĩa hoàn toàn khác không liên quan về mặt ngữ nghĩa với "capité").
Từ đồng nghĩa
  • En forme de tête: hình dạng cái đầu. (Đâycách giải thích nghĩa đen, không phải thuật ngữ khoa học chuyên ngành).
  • Arrondi à l'extrémité: Trònđầu. (Mô tả chung chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
capité

La fleur a un stigmate capité.

tính từ
  1. (thực vật học) () hình đầu
    • Stigmate capité
      đầu nhụy hình đầu