caper
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự nhảy nhót, sự nhảy cỡn : Một hành động nhảy lên một cách vui vẻ, nhẹ nhàng, thường thể hiện sự phấn khích hoặc nghịch ngợm. Hành động tinh nghịch, trò tinh quái : Một hành động bất ngờ, vui nhộn hoặc kỳ quặc, thường để gây cười hoặc trêu chọc. Vụ trộm cắp, vụ cướp (lóng) : Một vụ phạm tội, đặc biệt là một vụ trộm hoặc cướp được thực hiện một cách táo bạo. Nụ bạch hoa : (...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A playful or energetic leap or skip : A caper is a light, playful jump, often showing high spirits or joy. A mischievous or lighthearted activity; a prank : A caper can refer to a silly, fun, or frivolous act done for amusement. A crime, especially a robbery or swindle : Informally, a caper is a clever, adventurous, or elaborate criminal act, often portrayed in a lighthearted...
See full definition →