canvass

Không tìm thấy từ "canvass"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Động từ : Vận động bầu cử, vận động bỏ phiếu : Hành động đi gặp gỡ cử tri hoặc liên hệ với họ (qua điện thoại, email) để thuyết phục họ bầu cho một ứng cử viên hoặc ủng hộ một chính sách, đặc biệt trong các cuộc bầu cử. Điều tra ý kiến, thăm dò dư luận : Hành động hỏi ý kiến nhiều người về một vấn đề để thu thập thông tin hoặc đánh giá quan điểm chung. Bàn cãi, thảo luận tỉ mỉ : (Ngh...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A heavy, closely woven fabric : A strong, durable material traditionally made from cotton, hemp, or linen, used for items like sails, tents, awnings, and artist's surfaces. A piece of this fabric used for painting : The surface, typically stretched on a wooden frame, on which an artist paints an oil or acrylic picture. The floor of a boxing or wrestling ring : The mat covering...

See full definition →