candid
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Thật thà, ngay thẳng, bộc trực : Nói hoặc hành động một cách trực tiếp và trung thực, không giấu giếm suy nghĩ hoặc cảm xúc thật. Vô tư, không thiên vị : Thể hiện sự công bằng, không để cảm xúc cá nhân ảnh hưởng đến đánh giá. (Về hình ảnh) Tự nhiên, chụp lén : Chỉ những bức ảnh được chụp khi đối tượng không biết hoặc không chuẩn bị, thể hiện trạng thái tự nhiên nhất. Ví dụ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Openly straightforward and direct without reserve or secretiveness : Describes a person, their manner, or communication that is honest, sincere, and not intended to hide anything. Informal or natural; especially caught off guard or unprepared : Describes something, like a photograph or moment, that is unposed and captures a genuine, spontaneous state. Characterized by dir...
See full definition →